単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -249 184,642 268,592 -15,049 30,580
2. Điều chỉnh cho các khoản 121,616 122,404 121,397 117,398 111,960
- Khấu hao TSCĐ 121,738 120,656 120,503 120,303 120,216
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -132 -131 -85 -2,906 -8,256
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 10 1,879 979 0 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 121,367 307,046 389,989 102,349 142,540
- Tăng, giảm các khoản phải thu 85,294 -485,396 348,531 724,453 157,559
- Tăng, giảm hàng tồn kho -48,985 -86,872 43,926 172,021 -84,266
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 15,483 381,614 -736,298 -219,145 779,010
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,095 991 2,239 1,988 1,486
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10 2,858 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 9,632 -27,753
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 106 146 140 142 133
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,864 -17,698 -10,470 -7,331 -3,810
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 170,487 99,831 38,057 786,966 964,899
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -36,388 -1,572 -1,743 -107 1,141
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -10,000 -60,000 -710,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 132 11 254 1,384 4,326
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -46,256 -1,561 -1,489 -58,723 -704,533
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -45,000 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -75,043 -104,349 -45,530 -44,524 -5,533
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -120,043 -104,349 -45,530 -44,524 -5,533
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4,188 -6,079 -8,962 683,719 254,833
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,965 18,153 12,074 3,112 686,831
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,153 12,074 3,112 686,831 941,664