単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,865,851 9,026,404 10,510,918 11,442,698 11,036,275
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 10,865,851 9,026,404 10,510,918 11,442,698 11,036,275
Giá vốn hàng bán 8,967,043 8,382,718 9,675,070 10,819,118 10,448,864
Lợi nhuận gộp 1,898,808 643,686 835,848 623,580 587,411
Doanh thu hoạt động tài chính 43,910 75,103 23,615 7,851 521
Chi phí tài chính 295,341 153,110 170,560 80,047 28,397
Trong đó: Chi phí lãi vay 268,325 153,110 78,546 52,178 11,544
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 116,906 98,199 114,412 112,335 115,143
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,530,471 467,480 574,492 439,049 444,391
Thu nhập khác 3,730 4,973 31,785 4,251 4,528
Chi phí khác 6,072 5,826 5,357 3,449 4,390
Lợi nhuận khác -2,342 -853 26,427 802 138
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,528,129 466,626 600,919 439,851 444,530
Chi phí thuế TNDN hiện hành 76,406 23,563 30,075 22,153 22,774
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 76,406 23,563 30,075 22,153 22,774
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,451,723 443,063 570,844 417,697 421,756
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,451,723 443,063 570,844 417,697 421,756
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)