|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,026,404
|
10,510,918
|
11,442,698
|
11,036,275
|
9,730,822
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
9,026,404
|
10,510,918
|
11,442,698
|
11,036,275
|
9,730,822
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,382,718
|
9,675,070
|
10,819,118
|
10,448,864
|
9,183,123
|
|
Lợi nhuận gộp
|
643,686
|
835,848
|
623,580
|
587,411
|
547,699
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
75,103
|
23,615
|
7,851
|
521
|
11,353
|
|
Chi phí tài chính
|
153,110
|
170,560
|
80,047
|
28,397
|
2,858
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
153,110
|
78,546
|
52,178
|
11,544
|
2,858
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
98,199
|
114,412
|
112,335
|
115,143
|
89,614
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
467,480
|
574,492
|
439,049
|
444,391
|
466,581
|
|
Thu nhập khác
|
4,973
|
31,785
|
4,251
|
4,528
|
6,021
|
|
Chi phí khác
|
5,826
|
5,357
|
3,449
|
4,390
|
3,836
|
|
Lợi nhuận khác
|
-853
|
26,427
|
802
|
138
|
2,185
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
466,626
|
600,919
|
439,851
|
444,530
|
468,766
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
23,563
|
30,075
|
22,153
|
22,774
|
47,326
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
23,563
|
30,075
|
22,153
|
22,774
|
47,326
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
443,063
|
570,844
|
417,697
|
421,756
|
421,440
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
443,063
|
570,844
|
417,697
|
421,756
|
421,440
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|