DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -127.84 | -46.55 | -78.05 | -93.01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -550.47 | -168.69 | -259.51 | -144.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.04 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.18 | 6.25 | 10.21 | 18.89 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 704.70 | 622.43 | 491.92 | 677.56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -41.22 | -11.67 | -20.97 | 37.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -109.61 | -99.02 | -141.19 | 16.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -510.48 | -118.35 | -196.67 | -83.98 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 107.55 | 144.18 | 132.35 | 170.74 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.27 | 98.87 | 99.70 | 100.77 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 650.15 | 352.18 | 270.70 | 253.34 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 416.40 | 572.23 | 620.53 | 15,414.07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 73.48 | 147.81 | 394.71 | 7,783.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,574.11 | 1,559.13 | 1,836.02 | 1,651.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -4,288.59 | -6,950.63 | -11,829.75 | -12,680.68 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.41 | 0.28 | 0.17 | 0.19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.18 | 0.07 | 0.03 | 0.03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.76 | 0.81 | 0.85 | 0.85 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.18 | 5.25 | 9.21 | 17.89 |