DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22.68 | 9.39 | 6.22 | 3.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.91 | 5.99 | 4.14 | 2.39 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.95 | 1.02 | 1.18 | 0.82 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.02 | 1.53 | 1.27 | 1.91 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 484.16 | 698.81 | 714.40 | 734.09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 78.52 | 44.33 | 2.23 | 2.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.95 | 17.71 | 15.74 | 16.29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.56 | 8.29 | 6.01 | 4.32 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74.86 | 87.13 | 87.33 | 69.14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 82.98 | 78.94 | 79.83 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 64.36 | 57.10 | 39.13 | 73.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 222.99 | 161.01 | 176.64 | 177.92 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.91 | 49.87 | 26.16 | 99.96 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 240.83 | 195.63 | 195.77 | 276.41 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -21.18 | 137.34 | 253.44 | 242.83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.94 | 1.58 | 2.95 | 1.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.26 | 0.48 | 0.68 | 0.81 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.37 | 0.45 | 0.37 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.02 | 0.53 | 0.27 | 0.91 |