DUPONT
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.19 | 2.17 | -3.35 | -7.80 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.10 | 1.02 | -1.79 | -3.92 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.29 | 1.36 | 1.19 | 1.38 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 | 1.56 | 1.57 | 1.44 |
Management Effectiveness
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 1,838.90 | 2,066.57 | 1,738.16 | 1,709.81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 8.88 | 12.38 | -15.89 | -1.63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.43 | 17.60 | 16.12 | 12.83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0.68 | 1.81 | -0.96 | -3.71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20.33 | 72.87 | 185.55 | 105.57 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72.71 | 77.56 | 100.39 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 48.96 | 56.89 | 45.34 | 39.83 |
Thời gian tồn kho | Date | 45.98 | 51.52 | 57.77 | 22.62 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 45.21 | 58.65 | 50.50 | 40.69 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 126.58 | 129.22 | 142.20 | 106.95 |
Financial Strength
Unit | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 179.19 | 190.12 | 160.30 | 131.76 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.39 | 1.35 | 1.31 | 1.36 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.93 | 0.86 | 0.82 | 1.06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.55 | 0.52 | 0.53 | 0.60 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | 0.56 | 0.57 | 0.44 |