TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
588,663
|
637,720
|
731,630
|
677,159
|
501,013
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45,432
|
179,797
|
144,785
|
194,231
|
206,412
|
1. Tiền
|
45,432
|
179,797
|
144,785
|
194,231
|
56,412
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
150,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
15,026
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
242,323
|
246,664
|
322,111
|
215,908
|
186,591
|
1. Phải thu khách hàng
|
196,592
|
207,420
|
313,949
|
215,013
|
166,821
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,369
|
1,326
|
1,765
|
326
|
20,124
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
48,434
|
46,932
|
14,552
|
8,048
|
5,709
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,073
|
-9,014
|
-8,154
|
-7,479
|
-6,063
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
294,889
|
200,441
|
240,253
|
227,406
|
89,828
|
1. Hàng tồn kho
|
297,148
|
200,569
|
240,380
|
230,763
|
89,917
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,258
|
-128
|
-127
|
-3,356
|
-89
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,018
|
10,819
|
24,481
|
24,587
|
18,181
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,018
|
10,336
|
3,580
|
5,412
|
12,293
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
483
|
20,807
|
18,794
|
5,507
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
94
|
380
|
380
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
876,423
|
785,207
|
789,910
|
778,160
|
738,497
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
11,295
|
12,327
|
13,373
|
14,442
|
15,550
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
11,295
|
12,327
|
13,373
|
14,442
|
15,550
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
602,952
|
536,154
|
500,758
|
468,123
|
476,836
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
601,965
|
533,520
|
498,620
|
466,649
|
476,124
|
- Nguyên giá
|
2,969,043
|
3,012,465
|
3,059,130
|
2,992,608
|
3,036,715
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,367,078
|
-2,478,945
|
-2,560,510
|
-2,525,959
|
-2,560,591
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
987
|
2,634
|
2,137
|
1,474
|
712
|
- Nguyên giá
|
2,919
|
4,923
|
4,767
|
4,842
|
4,842
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,932
|
-2,289
|
-2,630
|
-3,368
|
-4,131
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12,000
|
12,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
200,894
|
166,236
|
156,200
|
164,945
|
125,918
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
80,888
|
52,793
|
57,507
|
69,796
|
32,924
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
1,442
|
1,442
|
1,442
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
120,006
|
113,444
|
97,251
|
93,708
|
91,552
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,465,086
|
1,422,927
|
1,521,540
|
1,455,319
|
1,239,510
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
517,128
|
473,030
|
549,263
|
526,246
|
380,297
|
I. Nợ ngắn hạn
|
488,009
|
458,528
|
541,508
|
516,863
|
369,249
|
1. Vay và nợ ngắn
|
200,814
|
163,694
|
144,510
|
177,253
|
95,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
213,518
|
197,194
|
273,613
|
201,743
|
161,765
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,060
|
6,619
|
3,101
|
2,274
|
9,472
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,407
|
35,816
|
13,655
|
18,065
|
20,107
|
6. Phải trả người lao động
|
16,880
|
23,164
|
42,666
|
44,990
|
25,570
|
7. Chi phí phải trả
|
2,601
|
15,727
|
20,259
|
20,652
|
20,834
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,703
|
12,528
|
41,335
|
43,210
|
32,893
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
29,119
|
14,502
|
7,755
|
9,383
|
11,048
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
24,352
|
8,017
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,767
|
6,485
|
7,755
|
9,383
|
11,048
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
947,958
|
949,897
|
972,277
|
929,073
|
859,213
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
947,958
|
949,897
|
972,277
|
929,073
|
859,213
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
747,691
|
747,691
|
747,691
|
747,691
|
747,691
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,138
|
19,138
|
19,138
|
19,138
|
19,138
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-28,199
|
-28,199
|
-28,199
|
-28,199
|
-28,199
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
208,210
|
208,210
|
208,210
|
215,841
|
215,841
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,118
|
3,057
|
25,437
|
-25,398
|
-95,258
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,025
|
3,786
|
2,369
|
8,677
|
3,608
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,465,086
|
1,422,927
|
1,521,540
|
1,455,319
|
1,239,510
|