TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
676,697
|
608,387
|
610,405
|
543,145
|
501,013
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
194,312
|
88,179
|
76,895
|
124,168
|
206,412
|
1. Tiền
|
194,312
|
88,179
|
76,895
|
24,168
|
56,412
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
100,000
|
150,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14,945
|
15,369
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
215,447
|
303,162
|
363,399
|
215,240
|
186,591
|
1. Phải thu khách hàng
|
214,556
|
293,547
|
361,384
|
195,760
|
166,821
|
2. Trả trước cho người bán
|
326
|
8,811
|
850
|
18,261
|
20,124
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8,044
|
8,123
|
8,378
|
8,333
|
5,709
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,479
|
-7,319
|
-7,214
|
-7,114
|
-6,063
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
227,406
|
172,148
|
142,418
|
155,104
|
89,828
|
1. Hàng tồn kho
|
230,763
|
178,553
|
142,545
|
155,194
|
89,917
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,356
|
-6,406
|
-127
|
-89
|
-89
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,587
|
29,528
|
27,694
|
48,633
|
18,181
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,412
|
15,367
|
15,100
|
33,733
|
12,293
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18,794
|
13,781
|
12,214
|
14,520
|
5,507
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
380
|
380
|
380
|
380
|
380
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
778,160
|
767,005
|
763,647
|
760,117
|
738,497
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,442
|
15,550
|
15,550
|
15,550
|
15,550
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
14,442
|
15,550
|
15,550
|
15,550
|
15,550
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
468,123
|
460,926
|
459,451
|
454,085
|
476,836
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
466,649
|
459,641
|
458,356
|
453,181
|
476,124
|
- Nguyên giá
|
2,992,608
|
2,994,618
|
2,999,046
|
3,003,164
|
3,036,715
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,525,959
|
-2,534,977
|
-2,540,691
|
-2,549,982
|
-2,560,591
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,474
|
1,284
|
1,095
|
903
|
712
|
- Nguyên giá
|
4,842
|
4,842
|
4,842
|
4,842
|
4,842
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,368
|
-3,558
|
-3,747
|
-3,939
|
-4,131
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
164,945
|
158,891
|
146,413
|
138,428
|
125,918
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
69,796
|
64,717
|
52,904
|
51,223
|
32,924
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,442
|
1,442
|
1,442
|
1,442
|
1,442
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
93,708
|
92,733
|
92,068
|
85,763
|
91,552
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,454,857
|
1,375,392
|
1,374,052
|
1,303,263
|
1,239,510
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
525,781
|
486,469
|
484,858
|
425,241
|
377,424
|
I. Nợ ngắn hạn
|
516,398
|
476,670
|
474,643
|
414,609
|
366,377
|
1. Vay và nợ ngắn
|
177,253
|
138,100
|
111,540
|
99,283
|
95,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
201,286
|
225,963
|
239,302
|
170,306
|
161,765
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,274
|
1,313
|
793
|
742
|
9,472
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,057
|
20,132
|
18,381
|
21,110
|
20,107
|
6. Phải trả người lao động
|
44,990
|
15,304
|
22,530
|
26,229
|
25,570
|
7. Chi phí phải trả
|
20,652
|
24,550
|
26,826
|
44,589
|
17,962
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
43,210
|
43,891
|
42,214
|
41,129
|
32,893
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
6,393
|
4,541
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9,383
|
9,799
|
10,215
|
10,631
|
11,048
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,383
|
9,799
|
10,215
|
10,631
|
11,048
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
929,076
|
888,923
|
889,194
|
878,022
|
862,085
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
929,076
|
888,923
|
889,194
|
878,022
|
862,085
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
747,691
|
747,691
|
747,691
|
747,691
|
747,691
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,138
|
19,138
|
19,138
|
19,138
|
19,138
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-28,199
|
-28,199
|
-28,199
|
-28,199
|
-28,199
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
215,841
|
215,841
|
215,841
|
215,841
|
215,841
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-25,395
|
-65,548
|
-65,277
|
-76,449
|
-92,386
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,677
|
7,417
|
6,664
|
6,681
|
3,608
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,454,857
|
1,375,392
|
1,374,052
|
1,303,263
|
1,239,510
|