単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 642,509 589,634 493,454 459,594 473,563
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,212 17,598 67,018 55,063 24,023
1. Tiền 34,212 17,598 56,018 55,063 24,023
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 0 11,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 454,861 393,681 310,420 233,415 280,408
1. Phải thu khách hàng 436,605 384,393 305,634 228,042 276,050
2. Trả trước cho người bán 11,168 8,146 5,941 4,275 3,655
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,690 6,735 4,557 6,740 6,339
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,602 -5,592 -5,712 -5,642 -5,635
IV. Tổng hàng tồn kho 109,436 152,322 106,358 110,318 131,319
1. Hàng tồn kho 109,525 152,744 106,447 110,407 131,408
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -89 -422 -89 -89 -89
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,000 26,034 9,658 60,799 37,812
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,255 14,494 941 50,647 35,367
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,365 11,160 8,337 9,773 2,065
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 380 380 380 380 380
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 843,504 859,566 922,500 966,630 943,897
I. Các khoản phải thu dài hạn 16,692 16,692 16,692 17,758 17,758
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 16,692 16,692 16,692 17,758 17,758
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 459,212 453,450 650,643 645,440 635,789
1. Tài sản cố định hữu hình 458,837 453,235 650,462 645,293 635,312
- Nguyên giá 3,038,436 3,042,854 3,250,849 3,258,867 3,262,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,579,599 -2,589,619 -2,600,387 -2,613,574 -2,626,971
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 375 215 181 148 477
- Nguyên giá 4,842 4,842 4,842 4,842 5,223
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,468 -4,627 -4,661 -4,695 -4,746
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 133,980 128,467 129,524 158,343 151,138
1. Chi phí trả trước dài hạn 46,488 41,280 36,733 74,164 67,445
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,442 1,442 1,442 1,442 1,442
3. Tài sản dài hạn khác 86,051 85,745 91,350 82,737 82,251
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,486,013 1,449,200 1,415,954 1,426,224 1,417,459
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 618,918 573,969 533,421 543,203 526,918
I. Nợ ngắn hạn 607,020 507,214 466,242 457,839 415,047
1. Vay và nợ ngắn 178,689 96,535 35,268 30,767 26,679
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 308,625 276,155 322,918 339,831 280,153
4. Người mua trả tiền trước 3,386 367 6,242 277 766
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,175 28,181 24,052 27,694 25,247
6. Phải trả người lao động 17,218 28,050 36,569 18,346 30,554
7. Chi phí phải trả 32,935 38,011 7,724 6,623 17,044
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32,582 35,466 32,136 32,999 33,382
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,568 2,875 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,898 66,754 67,179 85,364 111,871
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 54,432 54,432 72,237 98,312
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 11,898 12,323 12,748 13,126 13,559
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 867,096 875,232 882,533 883,021 890,541
I. Vốn chủ sở hữu 867,096 875,232 882,533 883,021 890,541
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 747,691 747,691 747,691 747,691 747,691
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,138 19,138 19,138 19,138 19,138
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -28,199 -28,199 -28,199 -28,199 -28,199
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 215,841 215,841 215,841 215,841 215,841
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -87,375 -79,239 -71,938 -71,450 -63,930
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,841 1,574 1,334 1,303 1,222
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,486,013 1,449,200 1,415,954 1,426,224 1,417,459