単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 676,697 608,387 610,405 543,145 501,013
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 194,312 88,179 76,895 124,168 206,412
1. Tiền 194,312 88,179 76,895 24,168 56,412
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 100,000 150,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 14,945 15,369 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 215,447 303,162 363,399 215,240 186,591
1. Phải thu khách hàng 214,556 293,547 361,384 195,760 166,821
2. Trả trước cho người bán 326 8,811 850 18,261 20,124
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,044 8,123 8,378 8,333 5,709
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,479 -7,319 -7,214 -7,114 -6,063
IV. Tổng hàng tồn kho 227,406 172,148 142,418 155,104 89,828
1. Hàng tồn kho 230,763 178,553 142,545 155,194 89,917
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,356 -6,406 -127 -89 -89
V. Tài sản ngắn hạn khác 24,587 29,528 27,694 48,633 18,181
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,412 15,367 15,100 33,733 12,293
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18,794 13,781 12,214 14,520 5,507
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 380 380 380 380 380
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 778,160 767,005 763,647 760,117 738,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 14,442 15,550 15,550 15,550 15,550
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 14,442 15,550 15,550 15,550 15,550
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 468,123 460,926 459,451 454,085 476,836
1. Tài sản cố định hữu hình 466,649 459,641 458,356 453,181 476,124
- Nguyên giá 2,992,608 2,994,618 2,999,046 3,003,164 3,036,715
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,525,959 -2,534,977 -2,540,691 -2,549,982 -2,560,591
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,474 1,284 1,095 903 712
- Nguyên giá 4,842 4,842 4,842 4,842 4,842
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,368 -3,558 -3,747 -3,939 -4,131
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 164,945 158,891 146,413 138,428 125,918
1. Chi phí trả trước dài hạn 69,796 64,717 52,904 51,223 32,924
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,442 1,442 1,442 1,442 1,442
3. Tài sản dài hạn khác 93,708 92,733 92,068 85,763 91,552
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,454,857 1,375,392 1,374,052 1,303,263 1,239,510
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 525,781 486,469 484,858 425,241 377,424
I. Nợ ngắn hạn 516,398 476,670 474,643 414,609 366,377
1. Vay và nợ ngắn 177,253 138,100 111,540 99,283 95,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 201,286 225,963 239,302 170,306 161,765
4. Người mua trả tiền trước 2,274 1,313 793 742 9,472
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,057 20,132 18,381 21,110 20,107
6. Phải trả người lao động 44,990 15,304 22,530 26,229 25,570
7. Chi phí phải trả 20,652 24,550 26,826 44,589 17,962
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 43,210 43,891 42,214 41,129 32,893
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 6,393 4,541 0
II. Nợ dài hạn 9,383 9,799 10,215 10,631 11,048
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 9,383 9,799 10,215 10,631 11,048
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 929,076 888,923 889,194 878,022 862,085
I. Vốn chủ sở hữu 929,076 888,923 889,194 878,022 862,085
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 747,691 747,691 747,691 747,691 747,691
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,138 19,138 19,138 19,138 19,138
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -28,199 -28,199 -28,199 -28,199 -28,199
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 215,841 215,841 215,841 215,841 215,841
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -25,395 -65,548 -65,277 -76,449 -92,386
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,677 7,417 6,664 6,681 3,608
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,454,857 1,375,392 1,374,052 1,303,263 1,239,510