単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 501,013 569,139 642,509 589,634 493,454
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 206,412 104,096 54,212 17,598 67,018
1. Tiền 56,412 34,096 34,212 17,598 56,018
2. Các khoản tương đương tiền 150,000 70,000 20,000 0 11,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 186,591 301,246 454,861 393,681 310,420
1. Phải thu khách hàng 166,821 281,821 436,605 384,393 305,634
2. Trả trước cho người bán 20,124 15,964 11,168 8,146 5,941
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,709 9,320 12,690 6,735 4,557
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,063 -5,858 -5,602 -5,592 -5,712
IV. Tổng hàng tồn kho 89,828 145,456 109,436 152,322 106,358
1. Hàng tồn kho 89,917 145,545 109,525 152,744 106,447
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -89 -89 -89 -422 -89
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,181 18,341 24,000 26,034 9,658
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12,293 7,088 20,255 14,494 941
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,507 10,872 3,365 11,160 8,337
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 380 380 380 380 380
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 738,497 745,285 843,504 859,566 922,500
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,550 16,692 16,692 16,692 16,692
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 15,550 16,692 16,692 16,692 16,692
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 476,836 467,056 459,212 453,450 650,643
1. Tài sản cố định hữu hình 476,124 466,512 458,837 453,235 650,462
- Nguyên giá 3,036,715 3,036,848 3,038,436 3,042,854 3,250,849
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,560,591 -2,570,336 -2,579,599 -2,589,619 -2,600,387
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 712 544 375 215 181
- Nguyên giá 4,842 4,842 4,842 4,842 4,842
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,131 -4,298 -4,468 -4,627 -4,661
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 125,918 128,124 133,980 128,467 129,524
1. Chi phí trả trước dài hạn 32,924 37,595 46,488 41,280 36,733
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,442 1,442 1,442 1,442 1,442
3. Tài sản dài hạn khác 91,552 89,088 86,051 85,745 91,350
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,239,510 1,314,423 1,486,013 1,449,200 1,415,954
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 377,424 454,676 618,918 573,969 533,421
I. Nợ ngắn hạn 366,377 443,203 607,020 507,214 466,242
1. Vay và nợ ngắn 95,000 165,708 178,689 96,535 35,268
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 161,765 193,962 308,625 276,155 322,918
4. Người mua trả tiền trước 9,472 645 3,386 367 6,242
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,107 22,893 27,175 28,181 24,052
6. Phải trả người lao động 25,570 10,269 17,218 28,050 36,569
7. Chi phí phải trả 17,962 13,110 32,935 38,011 7,724
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 32,893 34,434 32,582 35,466 32,136
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4,568 2,875 0
II. Nợ dài hạn 11,048 11,473 11,898 66,754 67,179
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 54,432 54,432
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 11,048 11,473 11,898 12,323 12,748
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 862,085 859,748 867,096 875,232 882,533
I. Vốn chủ sở hữu 862,085 859,748 867,096 875,232 882,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 747,691 747,691 747,691 747,691 747,691
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,138 19,138 19,138 19,138 19,138
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -28,199 -28,199 -28,199 -28,199 -28,199
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 215,841 215,841 215,841 215,841 215,841
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -92,386 -94,724 -87,375 -79,239 -71,938
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,608 2,182 1,841 1,574 1,334
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,239,510 1,314,423 1,486,013 1,449,200 1,415,954