単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 535 7,348 8,136 488 7,520
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,008 11,644 12,682 14,575 15,797
- Khấu hao TSCĐ 9,913 9,981 10,180 13,220 13,448
- Các khoản dự phòng 220 169 748 305 426
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -40 153 270 -17 -112
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,679 -687 -86 -205 -128
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,594 2,027 1,571 1,271 2,163
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 10,543 18,992 20,818 15,063 23,317
- Tăng, giảm các khoản phải thu -121,121 -145,947 53,481 74,660 -39,188
- Tăng, giảm hàng tồn kho -53,164 39,057 -42,913 4,656 -20,515
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,040 65,300 47,010 1,485 -9,985
- Tăng giảm chi phí trả trước 534 -22,060 10,969 -87,137 21,999
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,508 -2,033 -1,628 -659 -1,861
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 30 21
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,426 -341 -266 -61 -102
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -170,182 -47,032 87,471 8,037 -26,315
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,726 -16,994 -95,935 -33,412 -26,750
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,844 753 0 119 38
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,883 -16,242 -95,935 -33,293 -26,712
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 231,835 210,248 133,405 34,375 71,775
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -161,127 -197,267 -161,127 -21,071 -49,788
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 70,708 12,981 -27,722 13,304 21,987
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -102,357 -50,293 -36,186 -11,952 -31,040
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 206,412 104,096 54,212 67,018 55,063
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 41 409 -429 -3 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 104,096 54,212 17,598 55,063 24,023