単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,539 27,262 -31,021 -66,988 23,320
2. Điều chỉnh cho các khoản 143,211 93,515 53,721 38,508 46,640
- Khấu hao TSCĐ 129,774 82,520 37,824 39,525 40,876
- Các khoản dự phòng 4,655 301 4,126 -3,010 1,346
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 1,760 -128 126 305
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,166 -1,216 -2,403 -1,666 -2,575
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 9,948 10,149 14,303 3,532 6,687
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 145,750 120,777 22,700 -28,480 69,960
- Tăng, giảm các khoản phải thu -14,664 -95,056 110,373 44,513 -127,575
- Tăng, giảm hàng tồn kho 107,202 -23,315 13,216 142,994 -16,325
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,829 56,252 -64,187 -35,872 67,119
- Tăng giảm chi phí trả trước 24,468 2,667 -14,121 29,991 7,543
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -10,307 -10,050 -14,372 -3,595 -6,494
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,205 -19,885 -825 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 24,724 12,000 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -22,608 -9,713 -5,986 -5,069 -2,376
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 216,530 33,676 46,798 144,482 -8,147
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -49,487 -48,614 -17,225 -65,670 -128,668
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 3,781 0 2,002 27 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 -14,945 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 14,945 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 847 870 27 778 2,701
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -44,859 -47,743 -30,142 -49,921 -125,967
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,370,732 922,000 1,469,644 1,009,851 665,092
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,407,852 -941,184 -1,436,901 -1,092,104 -670,393
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -37,120 -19,184 32,743 -82,253 -5,301
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 134,551 -33,251 49,399 12,308 -139,414
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 45,432 179,797 144,785 194,231 206,412
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -187 -1,760 128 -126 20
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 179,797 144,785 194,312 206,412 67,018