単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,152 2,539 27,262 -31,021 -66,988
2. Điều chỉnh cho các khoản 150,078 143,211 93,515 53,721 38,508
- Khấu hao TSCĐ 136,378 129,774 82,520 37,824 39,525
- Các khoản dự phòng 893 4,655 301 4,126 -3,010
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 0 1,760 -128 126
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,578 -1,166 -1,216 -2,403 -1,666
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 15,385 9,948 10,149 14,303 3,532
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 152,230 145,750 120,777 22,700 -28,480
- Tăng, giảm các khoản phải thu -40,858 -14,664 -95,056 110,373 44,513
- Tăng, giảm hàng tồn kho -17,702 107,202 -23,315 13,216 142,994
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -45,852 -16,829 56,252 -64,187 -35,872
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,725 24,468 2,667 -14,121 29,991
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,986 -10,307 -10,050 -14,372 -3,595
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -21,205 -19,885 -825 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 7,000 24,724 12,000 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -6,769 -22,608 -9,713 -5,986 -5,069
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 38,787 216,530 33,676 46,798 144,482
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7,124 -49,487 -48,614 -17,225 -65,670
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 3,781 0 2,002 27
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 -14,945 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0 14,945
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 708 847 870 27 778
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,415 -44,859 -47,743 -30,142 -49,921
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,347,420 1,370,732 922,000 1,469,644 1,009,851
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,374,236 -1,407,852 -941,184 -1,436,901 -1,092,104
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -26,816 -37,120 -19,184 32,743 -82,253
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 5,556 134,551 -33,251 49,399 12,308
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 39,854 45,432 179,797 144,785 194,231
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1 -187 -1,760 128 -126
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 45,411 179,797 144,785 194,312 206,412