Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,688,968
|
1,838,901
|
2,066,574
|
1,817,969
|
1,794,058
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
79,805
|
84,245
|
Doanh thu thuần
|
1,688,968
|
1,838,901
|
2,066,574
|
1,738,165
|
1,709,813
|
Giá vốn hàng bán
|
1,474,126
|
1,591,990
|
1,702,845
|
1,458,026
|
1,490,454
|
Lợi nhuận gộp
|
214,842
|
246,910
|
363,728
|
280,139
|
219,359
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,723
|
2,180
|
5,462
|
2,175
|
4,307
|
Chi phí tài chính
|
15,458
|
10,748
|
13,698
|
14,674
|
3,659
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,385
|
9,948
|
10,149
|
14,303
|
3,532
|
Chi phí bán hàng
|
123,023
|
169,776
|
220,933
|
210,065
|
198,212
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77,880
|
69,445
|
108,719
|
91,474
|
92,311
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
205
|
-879
|
25,840
|
-33,899
|
-70,515
|
Thu nhập khác
|
2,219
|
4,901
|
3,361
|
3,839
|
4,199
|
Chi phí khác
|
272
|
1,483
|
1,939
|
962
|
673
|
Lợi nhuận khác
|
1,947
|
3,418
|
1,422
|
2,877
|
3,527
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,152
|
2,539
|
27,262
|
-31,021
|
-66,988
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,223
|
17,028
|
15,994
|
120
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-16,772
|
-16,335
|
-9,877
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
451
|
693
|
6,117
|
120
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,701
|
1,846
|
21,144
|
-31,141
|
-66,988
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,701
|
1,846
|
21,144
|
-31,141
|
-66,988
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|