DUPONT
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,19 | 9,61 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,72 | 7,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,92 | 1,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 146,51 | 174,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,23 | 19,24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,47 | 17,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,95 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,30 | 81,39 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 28,79 | 17,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 199,71 | 191,44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,00 | 6,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 318,80 | 311,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 103,96 | 127,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,33 | 6,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,49 | 3,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,15 |