DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,64 | 17,39 | 17,00 | 16,68 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 48,93 | 54,95 | 51,66 | 47,10 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,26 | 0,27 | 0,28 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,22 | 1,22 | 1,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 35,94 | 42,47 | 43,98 | 47,30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -10,41 | 18,16 | 3,56 | 7,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 87,82 | 89,35 | 89,10 | 89,20 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 70,34 | 66,57 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,63 | 78,12 | 77,61 | 77,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 2,00 | 5,93 | 6,52 | 11,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,54 | 60,06 | 115,68 | 80,25 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.129,28 | 992,86 | 959,18 | 947,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 95,55 | 103,80 | 102,61 | 107,85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,10 | 9,85 | 8,91 | 8,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,10 | 9,85 | 8,91 | 8,19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,30 | 0,29 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,26 | 0,22 | 0,22 | 0,26 |