DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.81 | 2.43 | 0.75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.43 | 2.88 | 1.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.48 | 0.50 | 0.44 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.55 | 1.70 | 1.67 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 8,451.87 | 9,509.18 | 8,356.62 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -17.31 | 12.51 | -12.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.73 | 12.75 | 12.22 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.22 | 3.50 | 1.89 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83.38 | 87.20 | 70.26 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.39 | 94.30 | 76.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 25.92 | 27.93 | 23.90 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 104.61 | 92.85 | 107.26 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.23 | 22.27 | 26.32 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 125.12 | 119.15 | 127.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 5,370.83 | 4,549.45 | 4,117.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.86 | 1.58 | 1.54 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.46 | 0.47 | 0.36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.34 | 0.35 | 0.38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.55 | 0.70 | 0.67 |