単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 15,114,221 9,036,741 12,957,016 14,472,022 13,455,528
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,018,388 647,453 1,685,518 1,497,358 858,258
1. Tiền 545,248 630,614 1,673,308 1,468,799 795,340
2. Các khoản tương đương tiền 473,140 16,839 12,210 28,560 62,919
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,004 25,719 24,159 31,279 66,821
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,677,648 1,654,959 2,415,132 2,359,668 2,186,949
1. Phải thu khách hàng 2,165,461 1,384,407 1,993,126 1,592,876 1,593,044
2. Trả trước cho người bán 368,271 120,589 230,477 672,726 519,037
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 160,766 157,993 203,287 94,639 76,106
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,849 -8,030 -11,758 -573 -1,238
IV. Tổng hàng tồn kho 10,212,318 5,980,547 8,025,346 9,749,087 9,439,963
1. Hàng tồn kho 10,419,213 6,632,566 8,142,784 10,065,392 9,589,766
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -206,895 -652,019 -117,439 -316,305 -149,803
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,192,864 728,063 806,861 834,630 903,537
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 138,929 143,881 119,123 159,683 188,766
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,053,922 448,176 559,242 546,510 626,733
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 12 136,007 128,497 128,437 88,038
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,818,039 6,926,996 5,841,416 5,328,171 7,602,763
I. Các khoản phải thu dài hạn 177,772 166,959 133,657 213,322 1,882,392
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 177,772 166,959 133,657 213,322 1,882,392
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,407,576 5,716,158 4,763,846 3,970,964 4,185,099
1. Tài sản cố định hữu hình 6,191,988 5,515,595 4,574,840 3,776,339 3,894,049
- Nguyên giá 13,707,903 14,124,022 14,207,241 14,198,854 14,680,077
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,515,915 -8,608,427 -9,632,401 -10,422,515 -10,786,028
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 215,588 200,563 189,006 194,625 291,050
- Nguyên giá 294,517 293,961 293,323 305,526 411,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -78,930 -93,398 -104,317 -110,901 -120,349
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 17,000 1,000 1,000 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 473,229 444,372 405,518 425,185 453,462
1. Chi phí trả trước dài hạn 269,557 305,434 303,132 284,458 295,554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 203,672 138,937 102,386 140,727 157,908
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 22,932,260 15,963,737 18,798,432 19,800,193 21,058,291
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,643,197 5,793,274 7,927,853 8,679,922 9,681,983
I. Nợ ngắn hạn 10,617,051 5,777,146 7,911,608 8,663,652 9,665,004
1. Vay và nợ ngắn 4,955,736 2,693,713 4,684,437 6,409,987 6,143,207
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,260,155 1,759,086 2,225,285 1,367,880 2,398,918
4. Người mua trả tiền trước 217,737 181,638 391,620 154,096 216,889
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 271,759 78,127 66,004 90,338 234,415
6. Phải trả người lao động 89,396 81,629 81,750 103,683 110,703
7. Chi phí phải trả 274,962 297,269 257,520 339,940 501,168
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,301,537 487,506 128,080 168,445 26,827
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,026,146 16,128 16,245 16,270 16,979
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 710 710 710 710 710
4. Vay và nợ dài hạn 1,011,518 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 13,918 15,419 15,535 15,560 16,270
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 11,289,063 10,170,462 10,870,579 11,120,271 11,376,308
I. Vốn chủ sở hữu 11,289,063 10,170,462 10,870,579 11,120,271 11,376,308
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,934,819 5,980,550 6,159,823 6,209,823 6,209,823
2. Thặng dư vốn cổ phần 157,293 157,293 157,293 157,293 157,293
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 255,147 154,625 64,960 47,538 52,192
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,925,892 3,861,943 4,472,393 4,689,471 4,941,047
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 245,769 198,178 76,912 29,283 32,876
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,913 16,052 16,109 16,146 15,953
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 22,932,260 15,963,737 18,798,432 19,800,193 21,058,291