単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,973,610 -1,036,168 928,600 624,995 732,698
2. Điều chỉnh cho các khoản 1,550,268 1,796,507 743,662 1,292,804 875,685
- Khấu hao TSCĐ 1,176,935 1,159,757 1,101,346 951,951 905,936
- Các khoản dự phòng 149,826 437,806 -517,029 198,052 -165,128
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,524 -4,629 -1,827 4,955 3,287
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -110,604 -29,101 -11,772 -19,068 -56,504
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 338,636 232,674 172,944 156,913 188,094
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,523,878 760,339 1,672,261 1,917,799 1,608,383
- Tăng, giảm các khoản phải thu -256,546 1,654,645 -729,190 524,607 -95,568
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,592,210 3,786,647 -1,520,563 -1,922,607 475,625
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,652,030 -2,390,468 291,811 -890,479 1,078,491
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,825 -1,989 42,053 22,370 11,663
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -335,314 -239,627 -175,001 -156,220 -186,510
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -706,378 -224,142 -66,721 -81,842 -82,916
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -41,290 -148,112 -175,782 -175,818 -61,580
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 2,238,345 3,197,292 -661,131 -762,190 2,747,587
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -522,153 -389,339 -323,480 -936,385 -2,840,850
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 7,189 33,609 26,595 44,657 63,671
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -32,462 -17,020 -3,592 -7,120 -94,310
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 29,408 20,305 5,152 1,000 58,768
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 188,100 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,210 7,594 2,261 2,273 3,242
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -326,708 -344,851 -293,064 -895,575 -2,809,479
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 67,426 49,008 0 50,000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 42,440,647 24,288,195 26,588,053 33,480,320 26,612,042
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -43,841,589 -27,612,179 -24,597,329 -31,754,770 -26,878,821
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -52,217 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -187 -390 -6 -307,606 -310,103
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 150 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1,385,920 -3,275,216 1,990,719 1,467,944 -576,882
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 525,717 -422,775 1,036,523 -189,821 -638,774
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 490,524 1,018,388 647,453 1,685,518 1,497,358
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2,147 51,841 1,541 1,662 -326
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1,018,388 647,453 1,685,518 1,497,358 858,258