単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -175,934 189,006 227,274 290,329 111,191
2. Điều chỉnh cho các khoản 397,163 271,525 117,729 238,135 246,730
- Khấu hao TSCĐ 232,283 227,726 223,300 224,413 229,053
- Các khoản dự phòng 121,041 0 -144,785 0 -21,726
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 4,955 0 -985 985 3,342
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -726 -5,410 -5,087 -29,864 -10,998
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 39,610 49,209 45,286 42,601 47,059
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 221,229 460,531 345,003 528,464 357,921
- Tăng, giảm các khoản phải thu 247,333 657,353 -473,296 -563,764 1,104,408
- Tăng, giảm hàng tồn kho 333,454 -36,670 1,867,591 -13,112 -135,464
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 603,509 -989,720 412,062 499,204 -61,992
- Tăng giảm chi phí trả trước 9,198 -22,640 -5,777 17,337 23,897
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -39,908 -49,228 -45,221 -42,623 -44,642
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -21,454 -21,532 -21,252 -18,697 -30,962
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -25,458 -18,306 -29,916 -8,523 -9,293
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 1,327,905 -20,212 2,049,194 398,285 1,203,873
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -649,283 -166,013 -273,663 -881,354 -1,268,604
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 6,656 6,789 5,046 30,942 16,102
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -16 -643 -37,856 -21,766 -25,921
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,000 5,124 1,159 21,962
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 150 605 644 808 907
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -642,493 -158,261 -300,704 -870,211 -1,255,555
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 22,110 27,890 22,110 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,463,428 9,212,716 5,682,333 7,816,519 6,562,929
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8,043,412 -8,166,814 -8,559,965 -6,718,463 -6,789,474
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -22 -32 0 -310,019 -54
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -557,896 1,073,760 -2,855,522 788,038 -226,599
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 127,516 895,287 -1,107,032 316,112 -278,281
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 472,894 602,072 1,497,358 391,356 706,438
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,662 0 1,029 -1,029 -326
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 602,072 1,497,358 391,356 706,438 427,831