単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 290,329 111,191 96,409 156,364 156,364
2. Điều chỉnh cho các khoản 238,135 246,730 274,562 374,317 374,317
- Khấu hao TSCĐ 224,413 229,053 230,601 228,417 228,417
- Các khoản dự phòng 0 -21,726 831 48,297 48,297
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 985 3,342 -2,935 -2,935
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -29,864 -10,998 -9,081 -7,678 -7,678
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 42,601 47,059 52,211 108,216 108,216
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 528,464 357,921 370,970 530,680 530,680
- Tăng, giảm các khoản phải thu -563,764 1,104,408 -191,097 -707,634 -707,634
- Tăng, giảm hàng tồn kho -13,112 -135,464 -1,236,260 -785,078 -785,078
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 499,204 -61,992 201,319 -40,618 -40,618
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,337 23,897 -23,794 -46,534 -46,534
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -42,623 -44,642 -53,087 -100,670 -100,670
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -18,697 -30,962 -12,005 -12,516 -12,516
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,523 -9,293 -13,848 -25,336 -25,336
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 398,285 1,203,873 -957,801 -1,187,705 -1,187,705
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -881,354 -1,268,604 -384,107 -873,746 -873,746
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 30,942 16,102 10,386 23,967 23,967
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,766 -25,921 -8,768 -17,435 -17,435
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,159 21,962 30,523 40,907 40,907
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -10,000 -10,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 808 907 884 1,341 1,341
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -870,211 -1,255,555 -351,083 -834,966 -834,966
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 100 100
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 7,816,519 6,562,929 6,550,261 6,935,638 6,935,638
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,718,463 -6,789,474 -4,810,919 -4,811,302 -4,811,302
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -310,019 -54 -31 -7 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 788,038 -226,599 1,739,311 2,124,429 2,124,429
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 316,112 -278,281 430,427 101,758 101,758
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 391,356 706,438 427,831 858,258 858,258
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1,029 -326 3,128 3,128
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 706,438 427,831 858,258 963,144 963,144