|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
290,329
|
111,191
|
96,409
|
156,364
|
156,364
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
238,135
|
246,730
|
274,562
|
374,317
|
374,317
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
224,413
|
229,053
|
230,601
|
228,417
|
228,417
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
-21,726
|
831
|
48,297
|
48,297
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
985
|
3,342
|
|
-2,935
|
-2,935
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-29,864
|
-10,998
|
-9,081
|
-7,678
|
-7,678
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
42,601
|
47,059
|
52,211
|
108,216
|
108,216
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
528,464
|
357,921
|
370,970
|
530,680
|
530,680
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-563,764
|
1,104,408
|
-191,097
|
-707,634
|
-707,634
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-13,112
|
-135,464
|
-1,236,260
|
-785,078
|
-785,078
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
499,204
|
-61,992
|
201,319
|
-40,618
|
-40,618
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
17,337
|
23,897
|
-23,794
|
-46,534
|
-46,534
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-42,623
|
-44,642
|
-53,087
|
-100,670
|
-100,670
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-18,697
|
-30,962
|
-12,005
|
-12,516
|
-12,516
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,523
|
-9,293
|
-13,848
|
-25,336
|
-25,336
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
398,285
|
1,203,873
|
-957,801
|
-1,187,705
|
-1,187,705
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-881,354
|
-1,268,604
|
-384,107
|
-873,746
|
-873,746
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
30,942
|
16,102
|
10,386
|
23,967
|
23,967
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21,766
|
-25,921
|
-8,768
|
-17,435
|
-17,435
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,159
|
21,962
|
30,523
|
40,907
|
40,907
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
-10,000
|
-10,000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
808
|
907
|
884
|
1,341
|
1,341
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-870,211
|
-1,255,555
|
-351,083
|
-834,966
|
-834,966
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
100
|
100
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
7,816,519
|
6,562,929
|
6,550,261
|
6,935,638
|
6,935,638
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,718,463
|
-6,789,474
|
-4,810,919
|
-4,811,302
|
-4,811,302
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-310,019
|
-54
|
-31
|
-7
|
-7
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
788,038
|
-226,599
|
1,739,311
|
2,124,429
|
2,124,429
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
316,112
|
-278,281
|
430,427
|
101,758
|
101,758
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
391,356
|
706,438
|
427,831
|
858,258
|
858,258
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1,029
|
-326
|
|
3,128
|
3,128
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
706,438
|
427,831
|
858,258
|
963,144
|
963,144
|