|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,755,436
|
8,496,511
|
8,610,143
|
9,230,037
|
619,893
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
246,254
|
139,893
|
227,071
|
262,968
|
35,897
|
|
Doanh thu thuần
|
9,509,182
|
8,356,618
|
8,383,072
|
8,967,069
|
583,997
|
|
Giá vốn hàng bán
|
8,296,295
|
7,335,646
|
7,444,556
|
7,915,103
|
470,547
|
|
Lợi nhuận gộp
|
1,212,887
|
1,020,972
|
938,517
|
1,051,966
|
93,450
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
61,111
|
55,955
|
39,137
|
26,043
|
-13,094
|
|
Chi phí tài chính
|
59,952
|
68,398
|
69,419
|
115,223
|
45,804
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
42,601
|
47,059
|
52,211
|
108,216
|
108,216
|
|
Chi phí bán hàng
|
790,598
|
733,973
|
657,846
|
651,937
|
-5,909
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
168,736
|
183,308
|
169,129
|
163,765
|
-5,365
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
254,712
|
91,247
|
81,260
|
147,085
|
65,825
|
|
Thu nhập khác
|
36,748
|
23,186
|
17,348
|
12,533
|
-4,815
|
|
Chi phí khác
|
1,132
|
3,242
|
2,199
|
3,254
|
1,055
|
|
Lợi nhuận khác
|
35,617
|
19,944
|
15,149
|
9,279
|
-5,870
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
290,329
|
111,191
|
96,409
|
156,364
|
59,955
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
26,789
|
31,458
|
34,912
|
15,114
|
-19,798
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10,247
|
-4,925
|
-854
|
22,582
|
23,437
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
16,542
|
26,533
|
34,058
|
37,697
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
273,786
|
84,658
|
62,350
|
118,667
|
56,316
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
11
|
-39
|
-52
|
-46
|
5
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
273,775
|
84,697
|
62,402
|
118,713
|
118,713
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|