|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
11,589,062
|
12,416,616
|
11,715,672
|
13,455,528
|
14,955,059
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
391,356
|
706,438
|
427,831
|
858,258
|
931,146
|
|
1. Tiền
|
378,254
|
695,465
|
410,220
|
795,340
|
877,964
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
13,102
|
10,972
|
17,611
|
62,919
|
53,182
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
57,010
|
77,218
|
88,177
|
66,821
|
75,347
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,400,508
|
2,910,777
|
2,188,355
|
2,186,949
|
2,627,882
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,073,480
|
2,424,112
|
1,603,418
|
1,593,044
|
2,126,196
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
236,746
|
412,480
|
509,360
|
519,037
|
431,502
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
90,882
|
74,784
|
76,815
|
76,106
|
73,401
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-600
|
-600
|
-1,238
|
-1,238
|
-3,217
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,029,206
|
8,042,318
|
8,203,703
|
9,439,963
|
10,180,314
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,199,988
|
8,213,100
|
8,353,506
|
9,589,766
|
10,375,822
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-170,782
|
-170,782
|
-149,803
|
-149,803
|
-195,508
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
710,983
|
679,866
|
807,606
|
903,537
|
1,140,369
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
182,238
|
166,808
|
176,925
|
188,766
|
212,725
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
399,578
|
384,632
|
518,947
|
626,733
|
832,844
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
129,167
|
128,425
|
111,734
|
88,038
|
94,800
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,959,202
|
6,723,037
|
7,237,371
|
7,602,763
|
8,280,561
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
826,455
|
1,443,688
|
1,930,312
|
1,882,392
|
2,102,321
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
826,455
|
0
|
1,930,312
|
1,882,392
|
2,102,321
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,017,739
|
3,891,591
|
4,121,685
|
4,185,099
|
4,201,464
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,824,627
|
3,700,220
|
3,901,409
|
3,894,049
|
3,913,146
|
|
- Nguyên giá
|
14,435,558
|
14,173,570
|
14,509,561
|
14,680,077
|
14,849,348
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,610,931
|
-10,473,351
|
-10,608,151
|
-10,786,028
|
-10,936,202
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
193,112
|
191,371
|
220,275
|
291,050
|
288,318
|
|
- Nguyên giá
|
306,028
|
306,390
|
338,388
|
411,399
|
411,399
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-112,917
|
-115,020
|
-118,113
|
-120,349
|
-123,081
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,000
|
7,400
|
400
|
0
|
10,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
414,960
|
442,624
|
420,237
|
453,462
|
480,176
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
272,573
|
289,989
|
263,183
|
295,554
|
334,046
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
142,388
|
152,635
|
157,054
|
157,908
|
146,129
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
17,548,264
|
19,139,653
|
18,953,043
|
21,058,291
|
23,235,619
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,235,085
|
7,884,017
|
7,614,415
|
9,681,983
|
11,751,140
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,218,232
|
7,867,163
|
7,598,266
|
9,665,004
|
11,733,548
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,532,355
|
4,630,411
|
4,403,866
|
6,143,207
|
8,267,544
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,742,505
|
1,970,001
|
2,049,570
|
2,398,918
|
2,497,688
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
239,232
|
159,962
|
221,837
|
216,889
|
242,835
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
130,174
|
73,763
|
123,561
|
234,415
|
105,997
|
|
6. Phải trả người lao động
|
81,093
|
93,984
|
99,025
|
110,703
|
99,454
|
|
7. Chi phí phải trả
|
435,762
|
504,511
|
505,809
|
501,168
|
439,823
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
43,125
|
408,230
|
172,544
|
26,827
|
57,267
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
16,853
|
16,853
|
16,149
|
16,979
|
17,592
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
710
|
710
|
710
|
710
|
710
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
16,144
|
16,144
|
15,439
|
16,270
|
16,883
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,313,179
|
11,255,636
|
11,338,628
|
11,376,308
|
11,484,479
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,313,179
|
11,255,636
|
11,338,628
|
11,376,308
|
11,484,479
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
6,209,823
|
6,209,823
|
6,209,823
|
6,209,823
|
6,209,823
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
157,293
|
157,293
|
157,293
|
157,293
|
157,293
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
32,919
|
47,520
|
42,474
|
52,192
|
36,793
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,896,984
|
4,824,830
|
4,913,033
|
4,941,047
|
5,064,563
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,987
|
26,302
|
22,054
|
32,876
|
22,940
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
16,160
|
16,171
|
16,005
|
15,953
|
16,007
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
17,548,264
|
19,139,653
|
18,953,043
|
21,058,291
|
23,235,619
|