DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,29 | 0,53 | 1,03 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,19 | 0,35 | 0,73 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,74 | 0,66 | 0,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 2,29 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 257,12 | 258,56 | 244,15 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 61,95 | 0,56 | -5,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,86 | 1,88 | 2,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,33 | 1,28 | 2,16 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19,21 | 35,48 | 43,17 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,99 | 77,21 | 78,56 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,74 | 76,15 | 84,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 21,00 | 22,72 | 23,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 7,58 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 95,42 | 111,71 | 141,73 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 92,66 | 94,94 | 148,23 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,53 | 1,43 | 1,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,19 | 1,14 | 1,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,23 | 0,20 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 1,29 | 1,33 |