TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
71,504
|
164,808
|
306,422
|
247,918
|
379,172
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,388
|
13,689
|
47,867
|
21,874
|
33,803
|
1. Tiền
|
7,388
|
13,689
|
8,667
|
1,874
|
4,303
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
39,200
|
20,000
|
29,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
20,000
|
23,000
|
0
|
56,600
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
41,768
|
93,884
|
161,926
|
168,382
|
226,726
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,741
|
43,077
|
93,134
|
85,826
|
126,192
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,987
|
50,443
|
70,460
|
70,219
|
95,476
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40
|
364
|
701
|
900
|
9,500
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-2,369
|
-3,564
|
-4,443
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,483
|
36,390
|
71,731
|
57,225
|
61,822
|
1. Hàng tồn kho
|
21,483
|
36,390
|
73,511
|
57,225
|
61,822
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-1,780
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
865
|
845
|
1,897
|
437
|
221
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
340
|
170
|
114
|
437
|
219
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
526
|
676
|
1,783
|
0
|
2
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,858
|
35,272
|
30,395
|
79,760
|
24,705
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,465
|
23,043
|
29,840
|
79,501
|
24,502
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,998
|
12,328
|
19,322
|
19,372
|
14,377
|
- Nguyên giá
|
8,725
|
16,988
|
23,017
|
25,725
|
23,169
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,727
|
-4,660
|
-3,696
|
-6,352
|
-8,792
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
467
|
10,715
|
10,518
|
60,129
|
10,125
|
- Nguyên giá
|
467
|
10,723
|
10,723
|
60,530
|
10,723
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-8
|
-205
|
-402
|
-598
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
12,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
12,000
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
393
|
229
|
555
|
259
|
203
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
393
|
229
|
555
|
259
|
203
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
77,362
|
200,080
|
336,817
|
327,678
|
403,877
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
22,882
|
37,659
|
171,042
|
158,273
|
230,634
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,882
|
37,659
|
171,042
|
158,273
|
230,634
|
1. Vay và nợ ngắn
|
21,701
|
36,500
|
167,792
|
149,998
|
228,818
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
297
|
290
|
1,510
|
6,293
|
0
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
711
|
508
|
870
|
1,298
|
1,611
|
6. Phải trả người lao động
|
140
|
190
|
582
|
447
|
2
|
7. Chi phí phải trả
|
33
|
171
|
189
|
237
|
204
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
100
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
54,480
|
162,421
|
165,775
|
169,405
|
173,244
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
54,480
|
162,421
|
165,775
|
169,405
|
173,244
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
150,000
|
157,500
|
157,500
|
157,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4,480
|
12,421
|
8,275
|
11,905
|
15,744
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
77,362
|
200,080
|
336,817
|
327,678
|
403,877
|