単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 164,808 306,422 247,918 379,172 474,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,689 47,867 21,874 33,803 48,369
1. Tiền 13,689 8,667 1,874 4,303 13,143
2. Các khoản tương đương tiền 0 39,200 20,000 29,500 35,226
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 20,000 23,000 0 56,600 92,842
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93,884 161,926 168,382 226,726 255,873
1. Phải thu khách hàng 43,077 93,134 85,826 126,192 184,532
2. Trả trước cho người bán 50,443 70,460 70,219 95,476 74,876
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 364 701 900 9,500 1,390
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -2,369 -3,564 -4,443 -4,924
IV. Tổng hàng tồn kho 36,390 71,731 57,225 61,822 77,060
1. Hàng tồn kho 36,390 73,511 57,225 61,822 77,060
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -1,780 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 845 1,897 437 221 6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 170 114 437 219 6
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 676 1,783 0 2 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 35,272 30,395 79,760 24,705 103,132
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 23,043 29,840 79,501 24,502 22,073
1. Tài sản cố định hữu hình 12,328 19,322 19,372 14,377 12,145
- Nguyên giá 16,988 23,017 25,725 23,169 23,457
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,660 -3,696 -6,352 -8,792 -11,312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10,715 10,518 60,129 10,125 9,928
- Nguyên giá 10,723 10,723 60,530 10,723 10,723
- Giá trị hao mòn lũy kế -8 -205 -402 -598 -795
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 36,900
- Nguyên giá 0 0 0 0 36,900
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,000 0 0 0 40,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 12,000 0 0 0 40,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 229 555 259 203 159
1. Chi phí trả trước dài hạn 229 555 259 203 159
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 200,080 336,817 327,678 403,877 577,282
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37,659 171,042 158,273 230,634 399,583
I. Nợ ngắn hạn 37,659 171,042 158,273 230,634 399,583
1. Vay và nợ ngắn 36,500 167,792 149,998 228,818 385,324
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 290 1,510 6,293 0 8,135
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 4,200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 508 870 1,298 1,611 1,501
6. Phải trả người lao động 190 582 447 2 166
7. Chi phí phải trả 171 189 237 204 257
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 100 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 162,421 165,775 169,405 173,244 177,699
I. Vốn chủ sở hữu 162,421 165,775 169,405 173,244 177,699
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 157,500 157,500 157,500 157,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,421 8,275 11,905 15,744 20,199
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 200,080 336,817 327,678 403,877 577,282