単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 393,543 758,213 683,425 918,600 1,616,078
Các khoản giảm trừ doanh thu 119 2,836 0 0 38
Doanh thu thuần 393,424 755,377 683,425 918,600 1,616,040
Giá vốn hàng bán 374,559 735,413 656,711 897,261 1,594,158
Lợi nhuận gộp 18,865 19,964 26,714 21,340 21,881
Doanh thu hoạt động tài chính 388 3,033 3,544 3,854 7,710
Chi phí tài chính 1,867 6,349 12,930 10,840 16,550
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,867 6,349 6,994 10,317 16,550
Chi phí bán hàng 1,706 2,959 3,908 1,214 1,022
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,652 10,327 8,475 7,230 7,006
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,028 3,361 4,945 5,909 5,013
Thu nhập khác 0 1,544 397 609 708
Chi phí khác 53 75 510 1,263 53
Lợi nhuận khác -53 1,469 -113 -654 655
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,975 4,829 4,832 5,254 5,668
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,029 1,476 1,098 1,183 1,213
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,029 1,476 1,098 1,183 1,213
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,946 3,354 3,734 4,071 4,455
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,946 3,354 3,734 4,071 4,455
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)