Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
180,837
|
158,765
|
257,123
|
258,562
|
244,149
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
180,837
|
158,765
|
257,123
|
258,562
|
244,149
|
Giá vốn hàng bán
|
172,840
|
153,466
|
252,348
|
253,711
|
237,742
|
Lợi nhuận gộp
|
7,997
|
5,299
|
4,775
|
4,852
|
6,408
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
672
|
619
|
682
|
598
|
1,451
|
Chi phí tài chính
|
3,933
|
2,654
|
2,757
|
2,142
|
2,993
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
2,654
|
2,757
|
2,142
|
2,993
|
Chi phí bán hàng
|
438
|
211
|
479
|
318
|
303
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,290
|
1,896
|
1,693
|
1,378
|
1,945
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,009
|
1,157
|
528
|
1,612
|
2,617
|
Thu nhập khác
|
370
|
|
128
|
|
481
|
Chi phí khác
|
500
|
1
|
|
434
|
824
|
Lợi nhuận khác
|
-129
|
-1
|
128
|
-434
|
-343
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
880
|
1,157
|
655
|
1,178
|
2,274
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
203
|
264
|
164
|
268
|
488
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
203
|
264
|
164
|
268
|
488
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
677
|
893
|
492
|
910
|
1,786
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
677
|
893
|
492
|
910
|
1,786
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|