単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 244,149 289,598 463,750 382,353 480,377
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 38
Doanh thu thuần 244,149 289,598 463,750 382,314 480,377
Giá vốn hàng bán 237,742 285,047 457,797 375,721 475,594
Lợi nhuận gộp 6,408 4,551 5,953 6,593 4,784
Doanh thu hoạt động tài chính 1,451 1,392 1,874 1,773 2,671
Chi phí tài chính 2,993 2,729 4,042 4,655 5,125
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,993 2,729 4,042 4,655 5,125
Chi phí bán hàng 303 237 297 325 162
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,945 1,537 1,785 2,189 1,497
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,617 1,441 1,704 1,198 671
Thu nhập khác 481 704 0 4
Chi phí khác 824 0 25 10 19
Lợi nhuận khác -343 0 679 -10 -14
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,274 1,441 2,383 1,188 656
Chi phí thuế TNDN hiện hành 488 321 483 297 112
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 488 321 483 297 112
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,786 1,120 1,900 891 544
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,786 1,120 1,900 891 544
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)