単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,076 1,441 2,383 1,188 656
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,416 2,067 6,296 4,170 2,772
- Khấu hao TSCĐ 485 730 640 681 666
- Các khoản dự phòng 223 607 -348
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -164 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 1,103 -1,392 1,392 -1,773 -2,671
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,993 2,729 4,042 4,655 5,125
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,493 3,507 8,679 5,358 3,428
- Tăng, giảm các khoản phải thu -39,304 7,344 2,977 -13,954 -24,939
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,217 -18,778 1,254 -18,312 20,599
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -20,229 4,235 1,800 18,894 -12,129
- Tăng giảm chi phí trả trước 120 -263 501 -3 23
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 17,328 -2,729 2,729 -4,678 -5,071
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -176 -1,037 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 51,608 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -55,916 -1 1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -36,860 -6,683 16,903 -12,696 -18,087
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,450 -33 -22,705
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 51,719 -8,668 8,668
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 36,370 -3,365 -60,384 74,938 -74,938
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -47,170 26,766 -105,904 96,227
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,000 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,749 1,392 -13 3,344 1,748
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 42,668 -1,974 -92,081 -36,322 9,000
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 171,464 156,894 282,543 296,512 328,694
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -142,092 -165,818 -178,959 -257,873 -305,487
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 29,373 -8,923 103,584 38,639 23,207
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 35,181 -17,580 28,406 -10,380 14,119
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 18,621 33,803 16,223 44,629 34,249
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 53,803 16,223 44,629 34,249 48,369