|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,076
|
1,441
|
2,383
|
1,188
|
656
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,416
|
2,067
|
6,296
|
4,170
|
2,772
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
485
|
730
|
640
|
681
|
666
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
223
|
607
|
-348
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-164
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
1,103
|
-1,392
|
1,392
|
-1,773
|
-2,671
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,993
|
2,729
|
4,042
|
4,655
|
5,125
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
8,493
|
3,507
|
8,679
|
5,358
|
3,428
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-39,304
|
7,344
|
2,977
|
-13,954
|
-24,939
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,217
|
-18,778
|
1,254
|
-18,312
|
20,599
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20,229
|
4,235
|
1,800
|
18,894
|
-12,129
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
120
|
-263
|
501
|
-3
|
23
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
17,328
|
-2,729
|
2,729
|
-4,678
|
-5,071
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-176
|
|
-1,037
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
51,608
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55,916
|
|
|
-1
|
1
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-36,860
|
-6,683
|
16,903
|
-12,696
|
-18,087
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-18,450
|
-33
|
-22,705
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
51,719
|
|
|
-8,668
|
8,668
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
36,370
|
-3,365
|
-60,384
|
74,938
|
-74,938
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-47,170
|
|
26,766
|
-105,904
|
96,227
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-40,000
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,749
|
1,392
|
-13
|
3,344
|
1,748
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
42,668
|
-1,974
|
-92,081
|
-36,322
|
9,000
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
171,464
|
156,894
|
282,543
|
296,512
|
328,694
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-142,092
|
-165,818
|
-178,959
|
-257,873
|
-305,487
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
29,373
|
-8,923
|
103,584
|
38,639
|
23,207
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
35,181
|
-17,580
|
28,406
|
-10,380
|
14,119
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
18,621
|
33,803
|
16,223
|
44,629
|
34,249
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
53,803
|
16,223
|
44,629
|
34,249
|
48,369
|