単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 880 1,157 655 -624 4,076
2. Điều chỉnh cho các khoản -4,163 3,200 2,581 1,984 4,416
- Khấu hao TSCĐ 778 775 775 544 485
- Các khoản dự phòng 1,169 390 -270 -522
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 164 -164
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 2,887 -619 -682 -866 1,103
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay -8,997 2,654 2,757 2,664 2,993
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,283 4,356 3,236 1,360 8,493
- Tăng, giảm các khoản phải thu 10,482 -554 -18,550 -15,926 -39,304
- Tăng, giảm hàng tồn kho -6,449 -10,230 9,685 -5,154 1,217
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,519 -6,655 2,400 21,003 -20,229
- Tăng giảm chi phí trả trước 280 -229 320 191 120
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -7,604 8,126
- Tiền lãi vay phải trả 10,075 -2,839 -2,565 -1,578 17,328
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -500 0 -620 -176
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 51,608
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -55,916
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 15,624 -16,651 -13,078 7,403 -36,860
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,100
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 591 51,719
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -36,700 -38,030 19,330 -74,270 36,370
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 99,605 22,530 -7,530 47,170 -47,170
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -6,000
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -1,521 966 767 433 1,749
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 56,484 -14,534 12,567 -26,076 42,668
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 118,372 162,368 121,950 165,495 171,464
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -119,279 -142,370 -119,522 -141,036 -142,092
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -907 19,998 2,428 24,459 29,373
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 71,201 -11,187 1,916 5,787 35,181
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 14,315 21,874 10,687 12,835 18,621
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 46,317 10,687 12,603 18,621 53,803