単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,441 2,383 1,188 656 1,531
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,067 6,296 4,170 2,772 2,804
- Khấu hao TSCĐ 730 640 681 666 609
- Các khoản dự phòng 223 607 -348 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,392 1,392 -1,773 -2,671 -2,000
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2,729 4,042 4,655 5,125 4,194
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,507 8,679 5,358 3,428 4,335
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,344 2,977 -13,954 -24,939 -143,859
- Tăng, giảm hàng tồn kho -18,778 1,254 -18,312 20,599 22,283
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,235 1,800 18,894 -12,129 33,970
- Tăng giảm chi phí trả trước -263 501 -3 23 -14
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,729 2,729 -4,678 -5,071 -4,194
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,037 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1 1
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,683 16,903 -12,696 -18,087 -87,478
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,450 -33 -22,705 -26,500
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -8,668 8,668 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -3,365 -60,384 74,938 -74,938 -43,516
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 26,766 -105,904 96,227 16,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,000 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,392 -13 3,344 1,748 2,000
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,974 -92,081 -36,322 9,000 -51,816
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 150,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 156,894 282,543 296,512 328,694 314,948
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -165,818 -178,959 -257,873 -305,487 -332,997
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,923 103,584 38,639 23,207 131,951
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -17,580 28,406 -10,380 14,119 -7,344
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,803 16,223 44,629 34,249 48,769
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 16,223 44,629 34,249 48,369 41,425