I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
880
|
1,157
|
655
|
-624
|
4,076
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,163
|
3,200
|
2,581
|
1,984
|
4,416
|
- Khấu hao TSCĐ
|
778
|
775
|
775
|
544
|
485
|
- Các khoản dự phòng
|
1,169
|
390
|
-270
|
-522
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
164
|
-164
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
2,887
|
-619
|
-682
|
-866
|
1,103
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-8,997
|
2,654
|
2,757
|
2,664
|
2,993
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,283
|
4,356
|
3,236
|
1,360
|
8,493
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10,482
|
-554
|
-18,550
|
-15,926
|
-39,304
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-6,449
|
-10,230
|
9,685
|
-5,154
|
1,217
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,519
|
-6,655
|
2,400
|
21,003
|
-20,229
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
280
|
-229
|
320
|
191
|
120
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
-7,604
|
8,126
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
10,075
|
-2,839
|
-2,565
|
-1,578
|
17,328
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-500
|
0
|
-620
|
-176
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
51,608
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
-55,916
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,624
|
-16,651
|
-13,078
|
7,403
|
-36,860
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
1,100
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
591
|
51,719
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-36,700
|
-38,030
|
19,330
|
-74,270
|
36,370
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
99,605
|
22,530
|
-7,530
|
47,170
|
-47,170
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6,000
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-1,521
|
966
|
767
|
433
|
1,749
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
56,484
|
-14,534
|
12,567
|
-26,076
|
42,668
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
118,372
|
162,368
|
121,950
|
165,495
|
171,464
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-119,279
|
-142,370
|
-119,522
|
-141,036
|
-142,092
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-907
|
19,998
|
2,428
|
24,459
|
29,373
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
71,201
|
-11,187
|
1,916
|
5,787
|
35,181
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
14,315
|
21,874
|
10,687
|
12,835
|
18,621
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46,317
|
10,687
|
12,603
|
18,621
|
53,803
|