単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,975 4,829 4,832 5,254 5,668
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,413 8,094 2,276 12,798 12,039
- Khấu hao TSCĐ 933 2,029 2,988 2,544 2,717
- Các khoản dự phòng 0 4,249 -711 879 482
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 -164 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -388 -4,533 0 -1,301 -7,710
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,867 6,349 0 10,840 16,550
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,388 12,923 7,108 18,052 17,707
- Tăng, giảm các khoản phải thu -52,266 -71,291 9,221 -74,154 -29,070
- Tăng, giảm hàng tồn kho -14,907 -37,121 16,258 -4,597 -15,238
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 180 1,492 4,726 -6,180 3,545
- Tăng giảm chi phí trả trước 335 -271 -27 186 258
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,864 -6,196 0 10,552 -16,496
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,231 -1,129 -852 -1,296 -1,037
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 51,608 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -55,916 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -58,365 -101,594 36,433 -61,745 -40,331
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,519 -8,826 -1,279 0 -41,188
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,500 0 52,310 8,668
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -21,400 -3,000 -110,350 -110,430 -167,870
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 137,550 68,830 131,993
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -12,000 0 -6,000 0 -40,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,400 13,200 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 388 1,606 0 4,152 6,787
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -50,132 4,480 19,921 14,862 -101,609
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 100,000 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 113,453 383,283 482,162 624,811 1,064,643
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -98,655 -251,991 -500,866 -546,000 -908,137
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 114,799 131,292 -18,704 78,811 156,507
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,302 34,178 37,650 31,929 14,566
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,388 13,689 47,867 21,874 33,803
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 13,689 47,867 46,317 53,803 48,369