単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 475,736 474,150 619,470 580,293 573,071
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,249 48,369 41,425 6,625 5,553
1. Tiền 4,332 13,143 6,199 6,625 5,553
2. Các khoản tương đương tiền 29,918 35,226 35,226 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 113,765 92,842 119,758 95,147 82,689
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 229,978 255,873 403,330 421,635 383,472
1. Phải thu khách hàng 141,807 184,532 212,483 229,186 216,966
2. Trả trước cho người bán 90,754 74,876 193,362 196,649 172,213
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,690 1,390 2,829 1,705 1,176
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,272 -4,924 -5,344 -5,905 -6,882
IV. Tổng hàng tồn kho 97,658 77,060 54,790 45,841 98,780
1. Hàng tồn kho 97,658 77,060 54,790 45,841 98,780
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 84 6 167 11,045 2,577
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 33 6 167 143 432
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51 0 0 0 2,145
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 10,902 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 81,089 103,132 124,988 173,603 211,334
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,484 22,073 47,948 66,225 103,972
1. Tài sản cố định hữu hình 12,507 12,145 38,069 56,395 94,191
- Nguyên giá 23,202 23,457 49,957 69,799 109,485
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,695 -11,312 -11,888 -13,404 -15,293
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,977 9,928 9,879 9,830 9,781
- Nguyên giá 10,723 10,723 10,723 10,723 10,723
- Giá trị hao mòn lũy kế -746 -795 -844 -894 -943
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 18,450 36,900 36,900 67,254 67,254
- Nguyên giá 18,450 36,900 36,900 67,254 67,254
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 40,000 40,000 40,000 40,000 40,000
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 155 159 140 123 108
1. Chi phí trả trước dài hạn 155 159 140 123 108
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 556,825 577,282 744,458 753,896 784,405
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 379,671 399,583 415,572 421,695 449,990
I. Nợ ngắn hạn 379,671 399,583 415,572 421,695 449,990
1. Vay và nợ ngắn 362,118 385,324 367,275 367,708 398,542
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,301 8,135 38,687 41,372 20,405
4. Người mua trả tiền trước 2,862 4,200 7,820 9,452 28,881
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,113 1,501 1,541 2,195 1,742
6. Phải trả người lao động 0 166 250 284 372
7. Chi phí phải trả 278 257 0 685 48
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 177,154 177,699 328,886 332,201 334,415
I. Vốn chủ sở hữu 177,154 177,699 328,886 332,201 334,415
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 157,500 157,500 307,500 307,500 307,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 19,654 20,199 21,386 24,701 26,915
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 556,825 577,282 744,458 753,896 784,405