DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,11 | 0,35 | 1,33 | 5,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,93 | 0,24 | 0,95 | 3,72 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 0,82 | 0,84 | 0,97 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,78 | 1,68 | 1,49 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8.917,96 | 7.049,03 | 6.884,25 | 7.363,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,24 | -20,96 | -2,34 | 6,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,00 | 8,57 | 9,37 | 12,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,49 | 2,11 | 2,03 | 5,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 80,96 | 16,63 | 61,40 | 89,21 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,67 | 69,49 | 76,05 | 78,18 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 20,38 | 22,74 | 18,13 | 15,29 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 49,49 | 50,01 | 38,42 | 43,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 65,22 | 69,70 | 66,12 | 69,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 97,12 | 101,95 | 100,95 | 82,15 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.882,42 | -1.802,27 | -1.423,01 | -802,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,56 | 0,52 | 0,57 | 0,67 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,28 | 0,28 | 0,36 | 0,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,75 | 0,77 | 0,77 | 0,78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,83 | 0,78 | 0,69 | 0,49 |