DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,01 | 15,05 | 14,89 | 14,84 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,77 | 5,92 | 5,62 | 3,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,93 | 1,47 | 1,79 | 1,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,54 | 1,73 | 1,48 | 2,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.048,39 | 658,17 | 476,49 | 689,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,74 | -37,22 | -27,60 | 44,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,40 | 13,77 | 14,05 | 9,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,79 | 7,70 | 7,40 | 4,91 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,82 | 96,83 | 95,37 | 93,02 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,65 | 79,39 | 79,64 | 79,68 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,70 | 31,03 | 22,47 | 18,34 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 82,89 | 174,25 | 142,02 | 139,74 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,08 | 46,53 | 27,70 | 39,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 101,89 | 215,11 | 161,30 | 163,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 168,36 | 199,90 | 125,75 | 116,77 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,35 | 2,06 | 2,48 | 1,61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,54 | 0,59 | 0,59 | 0,34 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,13 | 0,21 | 0,15 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,54 | 0,73 | 0,48 | 1,14 |