DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,49 | 17,01 | 15,05 | 14,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,00 | 3,77 | 5,92 | 5,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,68 | 2,93 | 1,47 | 1,79 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,54 | 1,73 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 905,79 | 1.048,39 | 658,17 | 476,49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,92 | 15,74 | -37,22 | -27,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,05 | 8,40 | 13,77 | 14,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,93 | 4,79 | 7,70 | 7,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,82 | 98,82 | 96,83 | 95,37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,69 | 79,65 | 79,39 | 79,64 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,17 | 10,70 | 31,03 | 22,47 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 65,11 | 82,89 | 174,25 | 142,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,10 | 23,08 | 46,53 | 27,70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 108,08 | 101,89 | 215,11 | 161,30 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 132,71 | 168,36 | 199,90 | 125,75 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,98 | 2,35 | 2,06 | 2,48 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,88 | 0,54 | 0,59 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,18 | 0,13 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,54 | 0,73 | 0,48 |