DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,75 | 0,14 | 2,19 | 2,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,94 | 0,12 | 1,44 | 0,95 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,68 | 0,29 | 0,34 | 0,59 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,27 | 3,91 | 4,44 | 4,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 481,10 | 182,93 | 233,43 | 394,12 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -43,71 | -61,98 | 27,61 | 68,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,21 | 7,00 | 5,82 | 6,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,44 | 2,94 | 5,12 | 3,02 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,72 | 5,49 | 49,93 | 43,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,09 | 74,72 | 56,37 | 72,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 349,23 | 750,70 | 625,63 | 396,93 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 86,60 | 230,37 | 109,04 | 50,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 176,20 | 185,30 | 144,49 | 80,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 465,54 | 1.039,67 | 869,08 | 495,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 63,90 | 39,74 | 20,54 | 22,52 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,12 | 1,08 | 1,04 | 1,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,81 | 0,88 | 0,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,13 | 0,17 | 0,18 | 0,19 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,34 | 2,98 | 3,49 | 3,25 |