DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,70 | 2,69 | 2,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,63 | 26,37 | 19,46 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,06 | 0,08 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,59 | 1,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 89,43 | 64,85 | 78,84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 17,83 | -27,48 | 21,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,08 | 36,83 | 17,75 |
Tỷ lệ EBIT | % | 22,11 | 32,34 | 22,15 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,42 | 97,68 | 95,88 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 86,49 | 83,48 | 91,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 79,34 | 82,20 | 149,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 164,71 | 380,82 | 210,08 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 50,37 | 91,34 | 43,46 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 585,22 | 828,12 | 611,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 330,08 | 356,19 | 340,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,36 | 2,53 | 2,82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,79 | 1,81 | 1,98 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,42 | 0,45 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,67 | 0,65 | 0,54 |