DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.58 | 0.35 | 1.96 | 2.26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.80 | 0.45 | 0.93 | 1.76 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.09 | 0.41 | 1.06 | 0.67 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.01 | 1.89 | 2.00 | 1.93 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,079.65 | 10,975.03 | 30,648.03 | 36,945.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 23.83 | 916.53 | 179.25 | 20.55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35.73 | 9.66 | 9.00 | 9.02 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 33.18 | 3.95 | 3.24 | 4.70 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 51.73 | 12.16 | 39.54 | 48.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74.60 | 93.92 | 72.43 | 76.76 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 495.97 | 185.41 | 65.43 | 144.74 |
| Thời gian tồn kho | Date | 51.69 | 91.65 | 41.62 | 67.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 226.30 | 29.75 | 15.92 | 31.65 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,061.48 | 342.55 | 146.54 | 286.61 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 931.23 | 2,096.95 | 3,428.67 | 10,382.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.42 | 1.26 | 1.39 | 1.56 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.35 | 0.93 | 1.01 | 1.19 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.73 | 0.61 | 0.58 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.01 | 1.09 | 1.20 | 1.24 |