|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,290,747
|
3,139,808
|
10,300,054
|
12,304,365
|
29,010,675
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
641,554
|
953,430
|
1,701,724
|
2,876,159
|
4,791,936
|
|
1. Tiền
|
404,156
|
936,428
|
1,581,228
|
2,287,982
|
2,845,733
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
237,398
|
17,002
|
120,496
|
588,177
|
1,946,203
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
73,390
|
550,665
|
358,488
|
567,616
|
2,809,842
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
360,455
|
28,275
|
28,275
|
65,775
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
-15,756
|
-17,170
|
-18,184
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,411,418
|
1,467,064
|
5,575,074
|
5,493,837
|
14,651,262
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
444,971
|
456,795
|
1,401,535
|
1,618,814
|
4,196,508
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
49,998
|
57,785
|
449,925
|
759,717
|
3,025,298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
897,370
|
1,088,145
|
3,335,951
|
3,241,928
|
6,021,781
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,270
|
-150,959
|
-153,742
|
-156,422
|
-404,677
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78,003
|
98,279
|
2,487,165
|
3,177,373
|
5,997,606
|
|
1. Hàng tồn kho
|
78,003
|
98,279
|
2,489,622
|
3,180,337
|
6,028,458
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
-2,457
|
-2,965
|
-30,852
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
86,383
|
70,370
|
177,603
|
189,381
|
760,029
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,023
|
4,619
|
45,893
|
48,589
|
153,726
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
84,148
|
64,836
|
120,155
|
89,638
|
576,470
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,211
|
916
|
11,555
|
51,154
|
29,787
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,524,653
|
8,492,564
|
16,448,945
|
16,682,948
|
26,282,566
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
126,673
|
183,391
|
680,381
|
1,274,068
|
1,424,446
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
6,250
|
12,406
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
129,823
|
186,541
|
685,084
|
1,242,587
|
1,416,887
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-3,150
|
-3,150
|
-4,985
|
-4,985
|
-4,985
|
|
II. Tài sản cố định
|
6,044,530
|
5,819,081
|
7,177,955
|
7,095,559
|
13,141,106
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,920,418
|
5,672,823
|
6,382,127
|
6,227,418
|
11,911,386
|
|
- Nguyên giá
|
7,518,239
|
7,484,988
|
9,188,805
|
9,619,775
|
20,154,315
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,597,822
|
-1,812,165
|
-2,806,678
|
-3,392,357
|
-8,242,929
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
37,830
|
24,103
|
333,746
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
41,505
|
29,713
|
396,322
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-3,675
|
-5,610
|
-62,576
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
124,112
|
146,258
|
757,999
|
844,038
|
895,974
|
|
- Nguyên giá
|
157,439
|
197,908
|
862,303
|
983,510
|
1,095,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-33,327
|
-51,650
|
-104,305
|
-139,472
|
-199,494
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
1,342,043
|
1,390,647
|
1,342,734
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
1,699,977
|
1,820,236
|
1,842,444
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-357,934
|
-429,589
|
-499,709
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
352,909
|
361,059
|
1,075,610
|
998,620
|
1,343,898
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
330,109
|
337,259
|
1,022,055
|
825,479
|
578,323
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
22,800
|
23,800
|
50,932
|
172,518
|
750,691
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-376
|
-376
|
-3,147
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
940,520
|
1,105,172
|
1,338,715
|
3,644,849
|
6,452,102
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
940,520
|
1,105,172
|
1,292,394
|
1,466,738
|
4,413,448
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
46,321
|
29,578
|
92,717
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,404
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
682
|
97,187
|
2,414,733
|
2,148,533
|
1,941,533
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,815,400
|
11,632,372
|
26,748,999
|
28,987,313
|
55,293,240
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
7,007,867
|
7,758,905
|
15,435,698
|
17,436,447
|
35,580,542
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,244,612
|
2,208,583
|
8,203,107
|
8,875,691
|
18,628,676
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
101,731
|
280,324
|
3,320,054
|
4,074,426
|
9,400,696
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
417,292
|
430,238
|
808,160
|
1,216,420
|
2,828,579
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
46,266
|
121,781
|
263,647
|
334,025
|
615,131
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
27,742
|
108,846
|
160,283
|
271,423
|
932,384
|
|
6. Phải trả người lao động
|
17,008
|
26,609
|
177,954
|
283,021
|
428,733
|
|
7. Chi phí phải trả
|
103,779
|
69,919
|
134,425
|
213,259
|
545,327
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
508,505
|
1,142,865
|
3,215,250
|
1,948,532
|
2,746,314
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
4,097
|
63,279
|
88,601
|
231,549
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,763,255
|
5,550,322
|
7,232,591
|
8,560,756
|
16,951,866
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
5,801
|
1,194
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
587,089
|
957,448
|
1,615,179
|
1,728,927
|
3,988,409
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,136,737
|
4,553,817
|
4,903,655
|
6,141,452
|
11,825,863
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
589,999
|
578,052
|
967,257
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
38,461
|
38,461
|
65,842
|
57,015
|
12,026
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3,807,532
|
3,873,467
|
11,313,301
|
11,550,866
|
19,712,698
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3,807,532
|
3,873,467
|
11,313,301
|
11,550,866
|
19,712,698
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,486,320
|
3,486,320
|
8,925,120
|
8,925,120
|
10,682,856
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
84,542
|
84,146
|
-790,283
|
-790,436
|
-790,749
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
7,688
|
163,685
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
122,248
|
125,327
|
125,327
|
125,327
|
123,752
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
191
|
297
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
145,552
|
192,402
|
239,587
|
327,382
|
533,317
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
22,287
|
22,803
|
36,720
|
37,182
|
45,351
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-31,128
|
-14,728
|
2,813,550
|
2,955,594
|
8,999,540
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,815,400
|
11,632,372
|
26,748,999
|
28,987,313
|
55,293,240
|