|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
12,886,146
|
12,975,853
|
15,218,303
|
19,257,807
|
29,010,675
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,855,058
|
2,303,922
|
2,571,370
|
3,063,818
|
4,791,936
|
|
1. Tiền
|
2,328,970
|
1,985,179
|
2,172,321
|
2,299,659
|
2,845,733
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
526,088
|
318,743
|
399,049
|
764,160
|
1,946,203
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
603,088
|
804,653
|
934,444
|
1,032,694
|
2,809,842
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
28,275
|
28,275
|
28,275
|
28,275
|
65,775
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-17,170
|
-17,170
|
-17,452
|
-17,452
|
-18,184
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
6,011,862
|
5,932,625
|
7,433,516
|
10,219,032
|
14,651,262
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,760,974
|
1,793,859
|
1,740,880
|
2,007,383
|
4,196,508
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
781,396
|
792,738
|
1,182,269
|
1,632,430
|
3,025,298
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,596,118
|
3,492,951
|
4,624,409
|
6,685,411
|
6,021,781
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-156,425
|
-157,472
|
-152,032
|
-152,032
|
-404,677
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,100,866
|
3,687,434
|
4,025,104
|
4,357,680
|
5,997,606
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3,103,571
|
3,689,515
|
4,026,128
|
4,360,215
|
6,028,458
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,706
|
-2,081
|
-1,025
|
-2,535
|
-30,852
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
315,273
|
247,219
|
253,869
|
584,583
|
760,029
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
69,740
|
68,507
|
66,563
|
97,906
|
153,726
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
88,712
|
160,960
|
174,364
|
407,995
|
576,470
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
60,566
|
17,752
|
12,942
|
78,682
|
29,787
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
96,254
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
16,297,004
|
16,657,304
|
16,237,765
|
15,952,449
|
26,282,566
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
814,339
|
1,320,045
|
1,173,411
|
1,423,240
|
1,424,446
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
6,250
|
6,250
|
12,406
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
789,108
|
1,294,832
|
1,171,966
|
1,421,807
|
1,416,887
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-4,985
|
-4,985
|
-4,985
|
-4,985
|
-4,985
|
|
II. Tài sản cố định
|
7,131,279
|
7,076,530
|
7,075,666
|
7,113,922
|
13,141,106
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,263,535
|
6,214,753
|
6,223,083
|
6,265,393
|
11,911,386
|
|
- Nguyên giá
|
9,658,043
|
9,734,054
|
9,846,535
|
10,002,180
|
20,154,315
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,394,507
|
-3,519,301
|
-3,623,452
|
-3,736,787
|
-8,242,929
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
23,672
|
22,939
|
22,823
|
20,447
|
333,746
|
|
- Nguyên giá
|
29,222
|
28,627
|
28,684
|
25,258
|
396,322
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,550
|
-5,688
|
-5,860
|
-4,811
|
-62,576
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
844,072
|
838,838
|
829,760
|
828,082
|
895,974
|
|
- Nguyên giá
|
983,544
|
984,469
|
985,206
|
985,105
|
1,095,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-139,472
|
-145,631
|
-155,446
|
-157,023
|
-199,494
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,390,287
|
1,376,511
|
1,363,970
|
1,346,382
|
1,342,734
|
|
- Nguyên giá
|
1,820,236
|
1,822,903
|
1,823,379
|
1,826,613
|
1,842,444
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-429,949
|
-446,391
|
-459,409
|
-480,230
|
-499,709
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,017,141
|
1,029,700
|
888,011
|
888,812
|
1,343,898
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
825,200
|
826,677
|
742,070
|
742,871
|
578,323
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
191,318
|
193,603
|
145,318
|
145,318
|
750,691
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-376
|
-376
|
-376
|
-376
|
-3,147
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,598,743
|
3,539,833
|
3,482,698
|
3,401,288
|
6,452,102
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,420,244
|
1,427,917
|
1,422,219
|
1,423,912
|
4,413,448
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
37,571
|
39,762
|
45,049
|
38,107
|
92,717
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4,404
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
2,140,928
|
2,072,154
|
2,015,430
|
1,939,268
|
1,941,533
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
29,183,150
|
29,633,157
|
31,456,068
|
35,210,255
|
55,293,240
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,620,640
|
18,069,705
|
19,938,357
|
21,489,414
|
35,580,542
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
8,810,360
|
9,688,670
|
9,884,280
|
11,112,598
|
18,628,676
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,935,223
|
4,859,072
|
5,106,470
|
5,399,900
|
9,400,696
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,305,614
|
938,237
|
1,118,284
|
1,228,673
|
2,828,579
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
348,068
|
344,186
|
329,266
|
458,205
|
615,131
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
274,442
|
194,693
|
306,684
|
616,524
|
932,384
|
|
6. Phải trả người lao động
|
286,057
|
130,048
|
142,986
|
173,246
|
428,733
|
|
7. Chi phí phải trả
|
251,022
|
196,851
|
240,056
|
301,443
|
545,327
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,801,549
|
2,402,652
|
1,978,018
|
1,980,427
|
2,746,314
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
510,734
|
126,349
|
161,203
|
209,376
|
231,549
|
|
II. Nợ dài hạn
|
8,810,279
|
8,381,035
|
10,054,076
|
10,376,816
|
16,951,866
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
5,801
|
108
|
266
|
1,194
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,803,222
|
1,526,004
|
2,060,730
|
1,607,285
|
3,988,409
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
6,299,428
|
6,156,671
|
7,285,601
|
8,202,116
|
11,825,863
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
578,051
|
575,359
|
572,222
|
426,678
|
967,257
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
67,821
|
60,471
|
57,063
|
50,024
|
12,026
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11,562,511
|
11,563,452
|
11,517,711
|
13,720,842
|
19,712,698
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11,562,511
|
11,563,452
|
11,517,711
|
13,720,842
|
19,712,698
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
8,925,120
|
8,925,120
|
8,925,120
|
10,682,856
|
10,682,856
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-790,361
|
-790,500
|
-790,550
|
-790,645
|
-790,749
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
16,612
|
22,661
|
25,115
|
163,685
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
125,327
|
124,977
|
125,327
|
124,557
|
123,752
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
219
|
276
|
270
|
297
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
228,624
|
338,837
|
292,224
|
587,267
|
533,317
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37,166
|
33,529
|
33,092
|
32,915
|
45,351
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
3,073,801
|
2,948,186
|
2,942,653
|
3,091,423
|
8,999,540
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
29,183,150
|
29,633,157
|
31,456,068
|
35,210,255
|
55,293,240
|