単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 51,756 98,445 614,576 4,710 75,726
2. Điều chỉnh cho các khoản 440,548 95,749 -229,428 -381,153 678,416
- Khấu hao TSCĐ 237,038 222,760 209,026 292,330 401,425
- Các khoản dự phòng 41,370 34,358 49,422 -600 39,196
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -63
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30,631 -369,728 -668,180 -977,176 -172,174
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 192,771 208,358 180,304 304,293 410,031
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 492,304 194,194 385,148 -376,443 754,142
- Tăng, giảm các khoản phải thu 435,833 -365,209 -472,032 -1,217,634 348,277
- Tăng, giảm hàng tồn kho -500,600 -364,458 -374,540 225,696 67,647
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -29,569 171,695 723,535 561,806 -499,771
- Tăng giảm chi phí trả trước 18,903 16,362 -6,333 -91,695 -236,911
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -290,160 149,834 -132,062 -222,208 -177,372
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -78,047 7,602 27,219 -41,250 -225,477
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 3,004
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 48,663 -189,980 153,939 -1,161,727 30,536
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -116,845 -55,125 -151,858 -58,036 -110,989
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 62,722 54,464 469,492 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -687,154 -2,178,568 -1,410,794 -5,320,515 -1,955,477
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 273,270 1,126,560 -69,071 4,518,370 683,914
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -336,444 287,991 1,454,883 -1,079,479 -18,750
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 257,951 18,142 1,453,686 158,630
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,177 20,329 9,075 73,267 95,049
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -852,996 -478,140 -95,159 56,785 -1,147,623
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 6,000 4,758 1,762,774 0 354
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -1,895 244 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 5,174,852 -4,625,400 7,269,288 7,841,424 9,630,323
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -4,917,960 5,466,909 -8,575,847 -5,008,364 -9,219,762
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,654 1,223 0 -2,371
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -30,796 -47,452 -24,014 0 -12,677
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 232,096 795,266 433,668 2,833,060 395,867
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -572,237 127,147 492,448 1,728,118 -721,220
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,876,159 2,303,922 2,571,370 3,063,818 4,843,287
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -127
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,303,922 2,431,069 3,063,818 4,791,936 4,121,940