I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-247,023
|
51,746
|
185,298
|
52,765
|
392,268
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
368,371
|
318,571
|
262,007
|
596,974
|
1,053,699
|
- Khấu hao TSCĐ
|
251,374
|
252,385
|
295,595
|
542,590
|
877,089
|
- Các khoản dự phòng
|
-22,510
|
4,974
|
45,303
|
45,087
|
450,138
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-32
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-57,784
|
-244,917
|
-389,204
|
-371,974
|
-873,252
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
197,291
|
306,130
|
310,314
|
381,272
|
599,754
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
121,348
|
370,318
|
447,305
|
649,739
|
1,445,967
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
887,930
|
241,210
|
-323,925
|
-1,019,438
|
-13,178
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-86,154
|
127,302
|
90,311
|
-154,007
|
-615,127
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-300,644
|
142,612
|
1,132,399
|
1,313,693
|
675,657
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-38,556
|
56,248
|
-51,209
|
36,708
|
-102,638
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
-359,320
|
388,495
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-388,133
|
-450,392
|
-435,207
|
-346,908
|
-526,586
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-53,639
|
-57,404
|
-33,299
|
-202,162
|
-98,077
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,994
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,336
|
0
|
0
|
0
|
-78
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
142,810
|
429,894
|
467,055
|
666,120
|
765,939
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-51,672
|
-58,290
|
-254,973
|
-171,056
|
-282,153
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
13,166
|
0
|
15,636
|
0
|
50,095
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46,581
|
-678,850
|
-1,269,034
|
-2,384,367
|
-2,702,244
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6,767
|
49,125
|
1,372,644
|
2,551,381
|
2,414,956
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-246
|
814
|
-794,913
|
221,575
|
-1,151,886
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
94,972
|
137,268
|
1,039,989
|
-2,500
|
388,480
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,655
|
13,120
|
28,980
|
47,585
|
314,349
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
21,060
|
-536,813
|
138,330
|
262,618
|
-968,402
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
800,000
|
0
|
0
|
315,058
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-970,200
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
81,188
|
56,504
|
57,909
|
6,663,939
|
22,084,509
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-171,807
|
-327,354
|
-350,364
|
-6,808,257
|
-20,073,568
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5
|
0
|
-1,053
|
0
|
-1
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-90,625
|
529,150
|
-293,508
|
-144,318
|
1,355,797
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
73,246
|
422,231
|
311,877
|
784,420
|
1,153,334
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
146,077
|
219,323
|
641,554
|
953,430
|
1,701,724
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
219,323
|
641,554
|
953,430
|
1,737,851
|
2,855,058
|