単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 875,084 1,079,686 10,984,914 30,661,331 37,004,576
Các khoản giảm trừ doanh thu 3,233 32 9,885 13,298 58,793
Doanh thu thuần 871,852 1,079,654 10,975,029 30,648,033 36,945,783
Giá vốn hàng bán 586,880 693,927 9,914,782 27,889,842 33,611,791
Lợi nhuận gộp 284,971 385,728 1,060,247 2,758,190 3,333,991
Doanh thu hoạt động tài chính 227,355 368,052 389,861 898,711 1,207,457
Chi phí tài chính 306,130 312,883 402,069 643,143 1,135,713
Trong đó: Chi phí lãi vay 306,130 172,921 381,272 599,754 891,618
Chi phí bán hàng 63,142 27,250 389,253 1,260,758 1,439,467
Chi phí quản lý doanh nghiệp 113,089 241,905 551,921 1,372,431 1,540,852
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 36,833 183,982 88,979 355,142 388,676
Thu nhập khác 3,882 2,958 33,062 104,433 507,249
Chi phí khác 6,323 1,642 69,276 67,306 50,098
Lợi nhuận khác -2,441 1,316 -36,214 37,126 457,151
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 6,867 12,241 -17,888 -25,427 -36,740
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,392 185,298 52,765 392,268 845,827
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,025 47,062 32,210 110,568 399,029
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 -29,005 -2,407 -202,498
Chi phí thuế TNDN 4,025 47,062 3,206 108,160 196,531
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,366 138,236 49,559 284,108 649,295
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -17,630 -792 9,446 148,684 207,493
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 47,997 139,028 40,113 135,424 441,803
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)