|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,323,067
|
9,155,027
|
12,481,783
|
11,030,334
|
11,032,761
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
85,488
|
3,503
|
38,307
|
41,005
|
77,946
|
|
Doanh thu thuần
|
8,237,580
|
9,151,524
|
12,443,475
|
10,989,329
|
10,954,815
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,493,367
|
8,193,776
|
11,533,283
|
9,762,386
|
9,516,940
|
|
Lợi nhuận gộp
|
744,213
|
957,748
|
910,193
|
1,226,943
|
1,437,876
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
301,194
|
610,439
|
219,486
|
189,364
|
761,946
|
|
Chi phí tài chính
|
259,138
|
218,115
|
485,851
|
428,299
|
542,491
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
212,232
|
180,304
|
304,293
|
410,031
|
374,104
|
|
Chi phí bán hàng
|
268,821
|
391,259
|
488,044
|
483,740
|
675,109
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
408,088
|
383,493
|
475,855
|
445,341
|
669,908
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
96,860
|
567,881
|
-337,319
|
57,552
|
319,198
|
|
Thu nhập khác
|
21,537
|
72,780
|
405,980
|
39,579
|
39,170
|
|
Chi phí khác
|
19,952
|
26,084
|
7,950
|
21,405
|
32,170
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,585
|
46,695
|
398,029
|
18,174
|
7,000
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-12,501
|
-7,441
|
-17,247
|
-1,374
|
6,884
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
98,445
|
614,576
|
60,710
|
75,726
|
326,198
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,881
|
130,722
|
196,890
|
33,626
|
109,258
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,037
|
-3,060
|
-184,382
|
-11,758
|
-53,637
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
22,844
|
127,662
|
12,508
|
21,868
|
55,621
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
75,601
|
486,914
|
48,202
|
53,858
|
270,577
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
70,001
|
184,168
|
-56,163
|
26,703
|
257,969
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,600
|
302,745
|
104,365
|
27,156
|
12,608
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|