DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.93 | 2.28 | 5.07 | 6.56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.38 | 4.50 | 7.77 | 6.01 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.65 | 0.38 | 0.57 | 0.72 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.41 | 1.34 | 1.15 | 1.52 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 443.25 | 250.81 | 393.59 | 700.78 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 43.75 | -43.42 | 56.93 | 78.05 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.09 | 17.36 | 16.27 | 12.12 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.03 | 6.03 | 9.94 | 8.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.54 | 94.65 | 98.39 | 93.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.22 | 78.80 | 79.51 | 79.80 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 163.00 | 297.39 | 116.44 | 218.95 |
| Thời gian tồn kho | Date | 121.32 | 154.01 | 101.11 | 66.22 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 55.66 | 83.32 | 47.86 | 65.69 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 317.32 | 532.10 | 318.05 | 338.59 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 181.89 | 192.47 | 200.37 | 269.46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.89 | 2.11 | 2.41 | 1.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.28 | 1.60 | 1.75 | 1.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.45 | 0.51 | 0.33 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.42 | 0.35 | 0.24 | 0.59 |