DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8.29 | 7.10 | 4.64 | 8.29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.38 | 12.16 | 7.26 | 17.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.29 | 0.33 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.97 | 2.00 | 1.95 | 2.01 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 83.72 | 85.01 | 92.34 | 70.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 49.28 | 1.54 | 8.62 | -23.36 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.69 | 24.25 | 12.43 | 29.34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.98 | 79.29 | 79.59 | 79.79 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 170.84 | 110.47 | 107.65 | 187.40 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 270.49 | 282.78 | 54.58 | 150.59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.68 | 113.11 | 63.16 | 185.44 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 591.25 | 617.58 | 550.50 | 853.79 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 54.54 | 57.62 | 61.58 | 73.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.67 | 1.67 | 1.79 | 1.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.09 | 1.09 | 1.64 | 1.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.52 | 0.51 | 0.51 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.97 | 1.00 | 0.95 | 1.01 |