単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 144,532 135,620 143,839 139,268 165,549
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,886 24,623 26,776 70,525 42,878
1. Tiền 6,623 8,974 11,645 10,125 10,330
2. Các khoản tương đương tiền 28,263 15,649 15,131 60,400 32,547
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 117 24,338 41,722 29,772 65,310
1. Đầu tư ngắn hạn 117 117 117 117 117
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,278 39,186 25,730 27,234 36,336
1. Phải thu khách hàng 44,771 40,624 29,836 32,431 42,412
2. Trả trước cho người bán 5,290 556 519 163 159
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,565 1,839 1,760 1,816 2,477
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,348 -3,832 -6,386 -7,176 -8,711
IV. Tổng hàng tồn kho 59,136 47,346 49,461 11,660 20,272
1. Hàng tồn kho 59,136 47,346 49,891 12,091 20,631
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -431 -431 -358
V. Tài sản ngắn hạn khác 116 127 150 77 752
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 110 124 147 74 633
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6 3 3 3 3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 116
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 154,102 149,813 147,215 142,616 138,274
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,176 74,748 73,891 39,212 36,879
1. Tài sản cố định hữu hình 57,703 55,644 55,155 29,450 27,486
- Nguyên giá 108,016 108,583 110,452 78,944 78,944
- Giá trị hao mòn lũy kế -50,312 -52,939 -55,297 -49,493 -51,458
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 19,473 19,104 18,736 9,762 9,393
- Nguyên giá 24,785 24,785 24,785 16,180 16,180
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,312 -5,681 -6,049 -6,418 -6,786
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 76,628 74,634 72,860 102,884 100,526
- Nguyên giá 83,606 83,425 83,425 121,897 121,897
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,978 -8,790 -10,564 -19,013 -21,370
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 298 430 464 520 392
1. Chi phí trả trước dài hạn 298 430 464 520 392
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 298,634 285,432 291,054 281,884 303,823
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 144,021 140,208 145,480 137,393 152,576
I. Nợ ngắn hạn 72,037 81,080 86,221 77,690 91,982
1. Vay và nợ ngắn 1,147 1,083 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,553 8,521 19,956 13,992 25,405
4. Người mua trả tiền trước 2,605 473 3,264 3,116 4,899
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,101 6,261 3,124 1,004 1,332
6. Phải trả người lao động 4,606 3,853 4,378 3,914 4,858
7. Chi phí phải trả 3,299 3,374 1,980 1,854 1,834
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 41,986 49,472 45,720 45,700 45,756
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 126 493 0 0 0
II. Nợ dài hạn 71,984 59,127 59,259 59,703 60,594
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 813 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 58,914 58,269 58,424 58,497 59,410
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 12,189 0 0 393 393
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,613 145,225 145,574 144,491 151,247
I. Vốn chủ sở hữu 154,613 145,225 145,574 144,491 151,247
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 38,000 38,000 38,000 38,000 38,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 47,378 36 36 36 36
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 41,366 42,843 44,404 45,985 46,613
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,869 64,346 63,134 60,470 66,598
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,415 6,530 6,693 7,015 6,744
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 298,634 285,432 291,054 281,884 303,823