単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 56,084 83,723 85,011 92,339 70,773
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 56,084 83,723 85,011 92,339 70,773
Giá vốn hàng bán 41,543 63,890 64,398 80,861 50,005
Lợi nhuận gộp 14,541 19,833 20,612 11,478 20,768
Doanh thu hoạt động tài chính 1,708 1,904 2,653 2,916 4,718
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,888 10,623 10,063 8,294 9,879
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,361 11,114 13,202 6,100 15,606
Thu nhập khác 1,919 7,039 569 2,824 334
Chi phí khác 455 2,509 736 501 219
Lợi nhuận khác 1,464 4,529 -167 2,323 115
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,825 15,643 13,036 8,422 15,721
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,706 3,601 2,699 1,719 3,178
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,706 3,601 2,699 1,719 3,178
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,119 12,042 10,336 6,704 12,543
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,119 12,042 10,336 6,704 12,543
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)