DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.52 | 2.92 | 1.41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.79 | 31.68 | 26.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.04 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.57 | 2.45 | 2.49 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 34.14 | 48.25 | 26.33 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -81.74 | 41.35 | -45.43 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 0.61 | 34.23 | 23.11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 41.76 | 35.18 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.31 | 95.42 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.25 | 76.39 | 79.75 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 279.07 | 189.77 | 294.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 556.76 | 586.78 | 986.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 44.41 | 40.50 | 49.97 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 2,227.76 | 1,622.73 | 2,841.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 661.63 | 720.86 | 691.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 4.85 | 6.25 | 6.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.71 | 4.85 | 4.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.36 | 0.33 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.57 | 1.45 | 1.49 |