DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 22,94 | 12,92 | 26,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 40,81 | 28,81 | 48,88 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,15 | 0,12 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,80 | 3,67 | 3,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 181,64 | 166,44 | 226,62 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 277,57 | -8,36 | 36,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53,65 | 42,70 | 63,28 |
Tỷ lệ EBIT | % | 51,81 | 36,35 | 61,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,02 | 99,31 | 99,98 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,36 | 79,81 | 79,63 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 59,78 | 71,59 | 46,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 427,29 | 318,93 | 327,79 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,57 | 20,82 | 10,99 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 415,86 | 533,53 | 365,09 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 546,06 | 599,59 | 584,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,94 | 2,60 | 2,82 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,58 | 1,69 | 1,90 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,29 | 0,33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,80 | 2,67 | 2,28 |