|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
738,584
|
902,461
|
865,257
|
906,723
|
858,099
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21,940
|
84,313
|
124,124
|
199,507
|
68,730
|
|
1. Tiền
|
21,940
|
12,313
|
10,124
|
12,674
|
13,730
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
72,000
|
114,000
|
186,832
|
55,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
576,872
|
385,301
|
254,676
|
295,676
|
496,676
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
104,324
|
96,411
|
123,506
|
115,302
|
100,348
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
53,729
|
46,934
|
48,039
|
50,929
|
43,312
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
23,001
|
24,634
|
44,593
|
25,532
|
17,112
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
28,473
|
25,946
|
31,977
|
40,321
|
41,404
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-880
|
-1,103
|
-1,103
|
-1,480
|
-1,480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
35,211
|
333,398
|
361,049
|
282,356
|
189,897
|
|
1. Hàng tồn kho
|
35,211
|
333,398
|
361,049
|
282,356
|
189,897
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
238
|
3,038
|
1,902
|
13,882
|
2,449
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
64
|
78
|
29
|
9,205
|
134
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
130
|
2,027
|
941
|
4,313
|
1,292
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
44
|
933
|
933
|
364
|
1,023
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
563,334
|
441,436
|
374,892
|
438,196
|
425,644
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
381,252
|
291,404
|
57,226
|
57,929
|
59,553
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
119,786
|
87,431
|
5,766
|
6,778
|
8,408
|
|
- Nguyên giá
|
195,489
|
200,401
|
40,227
|
41,982
|
45,007
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75,703
|
-112,970
|
-34,462
|
-35,205
|
-36,599
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
261,466
|
203,974
|
51,461
|
51,152
|
51,145
|
|
- Nguyên giá
|
315,734
|
317,835
|
51,571
|
51,269
|
51,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,268
|
-113,861
|
-111
|
-117
|
-123
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
219,699
|
234,773
|
208,751
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
425,109
|
461,249
|
463,720
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-205,411
|
-226,476
|
-254,969
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
100,000
|
100,000
|
20,000
|
90,000
|
100,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,401
|
3,195
|
29,184
|
5,692
|
2,529
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,401
|
3,195
|
29,184
|
3,268
|
868
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
2,424
|
1,660
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,301,919
|
1,343,897
|
1,240,149
|
1,344,919
|
1,283,743
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,173,854
|
1,006,383
|
969,134
|
934,472
|
759,720
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
111,152
|
193,539
|
241,252
|
321,800
|
137,238
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
12,008
|
13,007
|
100,000
|
0
|
15,329
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
16,731
|
16,139
|
13,494
|
9,464
|
13,105
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
42,289
|
43,069
|
80,804
|
198,341
|
45,315
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,319
|
21,378
|
15,944
|
42,756
|
26,054
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,805
|
2,923
|
3,337
|
594
|
1,832
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
1,174
|
1,513
|
8,197
|
9,285
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,530
|
73,609
|
3,209
|
42,206
|
1,782
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
1,075
|
0
|
865
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,062,702
|
812,844
|
727,882
|
612,672
|
622,482
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
688
|
591
|
350
|
350
|
365
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
189,272
|
103,672
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
658
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
128,064
|
337,514
|
271,015
|
410,447
|
524,023
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
128,064
|
337,514
|
271,015
|
410,447
|
524,023
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
100,000
|
120,000
|
204,000
|
204,000
|
305,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
28,065
|
217,514
|
67,015
|
206,447
|
218,024
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,289
|
4,201
|
3,811
|
2,163
|
3,449
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,301,919
|
1,343,897
|
1,240,149
|
1,344,919
|
1,283,743
|