|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
870,300
|
909,367
|
833,417
|
858,099
|
820,115
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
95,214
|
84,387
|
63,970
|
68,730
|
56,135
|
|
1. Tiền
|
8,381
|
9,090
|
5,470
|
13,730
|
11,135
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
86,832
|
75,297
|
58,500
|
55,000
|
45,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
415,176
|
507,176
|
468,676
|
496,676
|
480,366
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
10,676
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
128,122
|
115,371
|
104,402
|
100,348
|
84,864
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
69,113
|
56,490
|
41,527
|
43,312
|
37,305
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,447
|
17,857
|
17,592
|
17,112
|
18,829
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,042
|
42,503
|
46,763
|
41,404
|
30,209
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,480
|
-1,480
|
-1,480
|
-1,480
|
-1,480
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
223,960
|
198,776
|
193,630
|
189,897
|
195,113
|
|
1. Hàng tồn kho
|
223,960
|
198,776
|
193,630
|
189,897
|
195,113
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,828
|
3,657
|
2,740
|
2,449
|
3,636
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,713
|
1,216
|
646
|
134
|
1,474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,751
|
2,077
|
1,729
|
1,292
|
1,415
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
364
|
364
|
364
|
1,023
|
747
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
425,697
|
378,043
|
473,848
|
425,644
|
424,538
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
57,637
|
60,194
|
59,788
|
59,553
|
59,140
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,487
|
9,045
|
8,641
|
8,408
|
7,996
|
|
- Nguyên giá
|
41,982
|
44,833
|
44,833
|
45,007
|
45,007
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,496
|
-35,788
|
-36,192
|
-36,599
|
-37,010
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51,150
|
51,149
|
51,147
|
51,145
|
51,144
|
|
- Nguyên giá
|
51,269
|
51,269
|
51,269
|
51,269
|
51,269
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118
|
-120
|
-122
|
-123
|
-125
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
232,934
|
211,674
|
210,016
|
208,751
|
206,957
|
|
- Nguyên giá
|
461,249
|
463,522
|
463,189
|
463,720
|
463,720
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-228,315
|
-251,847
|
-253,172
|
-254,969
|
-256,762
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
80,000
|
53,000
|
150,000
|
100,000
|
100,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,624
|
2,594
|
2,595
|
2,529
|
2,384
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,122
|
1,016
|
974
|
868
|
690
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,502
|
1,578
|
1,621
|
1,660
|
1,694
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,295,998
|
1,287,411
|
1,307,265
|
1,283,743
|
1,244,653
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
826,943
|
756,854
|
798,530
|
759,720
|
744,180
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
218,791
|
153,221
|
171,787
|
137,238
|
128,852
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
15,329
|
27,994
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
6,846
|
13,788
|
15,446
|
13,105
|
9,880
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
94,986
|
45,052
|
50,136
|
45,315
|
44,004
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,715
|
45,922
|
42,950
|
26,054
|
2,278
|
|
6. Phải trả người lao động
|
939
|
1,572
|
1,899
|
1,832
|
1,586
|
|
7. Chi phí phải trả
|
8,693
|
8,076
|
7,616
|
9,285
|
10,776
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,670
|
1,844
|
26,354
|
1,782
|
1,809
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
357
|
730
|
865
|
931
|
|
II. Nợ dài hạn
|
608,152
|
603,632
|
626,743
|
622,482
|
615,328
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
350
|
350
|
350
|
365
|
315
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
469,054
|
530,557
|
508,735
|
524,023
|
500,473
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
469,054
|
530,557
|
508,735
|
524,023
|
500,473
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
204,000
|
204,000
|
305,999
|
305,999
|
305,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
265,054
|
326,557
|
202,735
|
218,024
|
194,473
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,921
|
3,966
|
3,932
|
3,449
|
3,242
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,295,998
|
1,287,411
|
1,307,265
|
1,283,743
|
1,244,653
|