単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 870,300 909,367 833,417 858,099 820,115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 95,214 84,387 63,970 68,730 56,135
1. Tiền 8,381 9,090 5,470 13,730 11,135
2. Các khoản tương đương tiền 86,832 75,297 58,500 55,000 45,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 415,176 507,176 468,676 496,676 480,366
1. Đầu tư ngắn hạn 10,676 10,676 10,676 10,676 10,676
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 128,122 115,371 104,402 100,348 84,864
1. Phải thu khách hàng 69,113 56,490 41,527 43,312 37,305
2. Trả trước cho người bán 20,447 17,857 17,592 17,112 18,829
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 40,042 42,503 46,763 41,404 30,209
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,480 -1,480 -1,480 -1,480 -1,480
IV. Tổng hàng tồn kho 223,960 198,776 193,630 189,897 195,113
1. Hàng tồn kho 223,960 198,776 193,630 189,897 195,113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,828 3,657 2,740 2,449 3,636
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,713 1,216 646 134 1,474
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,751 2,077 1,729 1,292 1,415
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 364 364 364 1,023 747
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 425,697 378,043 473,848 425,644 424,538
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 57,637 60,194 59,788 59,553 59,140
1. Tài sản cố định hữu hình 6,487 9,045 8,641 8,408 7,996
- Nguyên giá 41,982 44,833 44,833 45,007 45,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,496 -35,788 -36,192 -36,599 -37,010
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 51,150 51,149 51,147 51,145 51,144
- Nguyên giá 51,269 51,269 51,269 51,269 51,269
- Giá trị hao mòn lũy kế -118 -120 -122 -123 -125
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 232,934 211,674 210,016 208,751 206,957
- Nguyên giá 461,249 463,522 463,189 463,720 463,720
- Giá trị hao mòn lũy kế -228,315 -251,847 -253,172 -254,969 -256,762
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 80,000 53,000 150,000 100,000 100,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,624 2,594 2,595 2,529 2,384
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,122 1,016 974 868 690
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 1,502 1,578 1,621 1,660 1,694
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,295,998 1,287,411 1,307,265 1,283,743 1,244,653
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 826,943 756,854 798,530 759,720 744,180
I. Nợ ngắn hạn 218,791 153,221 171,787 137,238 128,852
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 15,329 27,994
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,846 13,788 15,446 13,105 9,880
4. Người mua trả tiền trước 94,986 45,052 50,136 45,315 44,004
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19,715 45,922 42,950 26,054 2,278
6. Phải trả người lao động 939 1,572 1,899 1,832 1,586
7. Chi phí phải trả 8,693 8,076 7,616 9,285 10,776
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,670 1,844 26,354 1,782 1,809
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 357 730 865 931
II. Nợ dài hạn 608,152 603,632 626,743 622,482 615,328
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 350 350 350 365 315
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 469,054 530,557 508,735 524,023 500,473
I. Vốn chủ sở hữu 469,054 530,557 508,735 524,023 500,473
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 204,000 204,000 305,999 305,999 305,999
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 265,054 326,557 202,735 218,024 194,473
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,921 3,966 3,932 3,449 3,242
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,295,998 1,287,411 1,307,265 1,283,743 1,244,653