単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 106,041 3,354 20,012 8,839 18,620
2. Điều chỉnh cho các khoản 13,836 -7,104 -7,866 -6,673 -9,944
- Khấu hao TSCĐ 23,826 2,194 2,206 2,206 2,206
- Các khoản dự phòng 357 373 135 67 326
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -38 -24 2 -3 -3
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,314 -9,646 -10,348 -9,366 -13,024
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 6 0 140 424 551
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 119,877 -3,750 12,146 2,166 8,676
- Tăng, giảm các khoản phải thu 13,026 15,100 5,070 2,738 -10,918
- Tăng, giảm hàng tồn kho 25,185 5,146 3,733 -5,216 -6,646
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -94,744 20,388 -22,861 -4,080 -6,920
- Tăng giảm chi phí trả trước 5,602 612 618 -1,161 579
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
- Tiền lãi vay phải trả -6 0 -140 -424 -551
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 979 -3,577 -11,314 -25,681 -1,243
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -980 -34 -483 -208 -611
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 68,939 33,884 -13,229 -31,865 -17,633
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,202 -867 -3,885 -1,245 1,245
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -87,000 -136,500 -25,000 -78,000 -67,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 22,000 78,000 47,000 102,000 102,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,714 5,041 9,111 14,574 11,134
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -59,488 -54,326 27,225 37,329 47,379
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 2,949 0 26,162 19,369 6,113
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,949 0 -10,833 -6,704 -9,971
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20,316 0 -24,563 -30,727 -36,585
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,316 0 -9,234 -18,062 -40,443
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -10,865 -20,441 4,762 -12,598 -10,697
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 95,214 84,387 63,970 68,730 56,135
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 38 24 -2 3 3
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 84,387 63,970 68,730 56,135 45,903