単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,137 48,253 26,333 32,219 19,743
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 34,137 48,253 26,333 32,219 19,743
Giá vốn hàng bán 33,929 31,737 20,249 20,758 12,775
Lợi nhuận gộp 208 16,516 6,084 11,461 6,967
Doanh thu hoạt động tài chính 8,849 10,346 9,369 13,926 10,924
Chi phí tài chính 140 424 551 459
Trong đó: Chi phí lãi vay 140 424 551 442
Chi phí bán hàng 118 392 21
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,016 6,652 6,184 5,776 5,842
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,923 20,071 8,845 18,668 11,568
Thu nhập khác 980 0 1
Chi phí khác 550 59 6 48
Lợi nhuận khác 430 -59 -6 -48 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,354 20,012 8,839 18,620 11,569
Chi phí thuế TNDN hiện hành 738 4,763 1,824 3,394 2,387
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -42 -39 -34 -56 -41
Chi phí thuế TNDN 696 4,724 1,790 3,337 2,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,658 15,288 7,050 15,282 9,224
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,658 15,288 7,050 15,282 9,224
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0