単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 137,842 611,125 224,760 622,812 450,606
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 137,842 611,125 224,760 622,812 450,606
Giá vốn hàng bán 117,501 204,657 151,182 299,750 244,966
Lợi nhuận gộp 20,341 406,468 73,578 323,061 205,639
Doanh thu hoạt động tài chính 45,541 39,281 27,065 21,064 36,946
Chi phí tài chính 840 755 597 7,455 4,229
Trong đó: Chi phí lãi vay 584 755 597 2,493 188
Chi phí bán hàng 0 15,191 13,630
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,640 19,005 17,827 18,397 22,212
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,402 425,990 82,219 303,082 202,514
Thu nhập khác 664 906 780 2,177 991
Chi phí khác 0 605 1,662 609
Lợi nhuận khác 664 906 175 515 382
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 49,066 426,895 82,395 303,598 202,897
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,689 84,829 16,356 63,444 40,651
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -2,424 764
Chi phí thuế TNDN 6,689 84,829 16,356 61,020 41,415
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 42,377 342,067 66,038 242,577 161,482
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,377 342,067 66,038 242,577 161,482
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)