単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 49,066 426,895 82,395 303,598 202,897
2. Điều chỉnh cho các khoản -28,860 58,829 -10,868 367 -6,357
- Khấu hao TSCĐ 15,208 97,955 15,299 20,251 30,357
- Các khoản dự phòng -866 -435 1,075 -698 865
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -29 56 -49 -92 -62
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -43,756 -39,501 -27,790 -21,587 -37,705
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 584 755 597 2,493 188
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,206 485,725 71,526 303,965 196,539
- Tăng, giảm các khoản phải thu -21,874 3,855 -36,892 1,120 24,233
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,947 -298,187 -27,651 78,693 92,459
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,972 -415,785 59,979 101,346 -136,611
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,219 1,192 -25,939 -8,944 11,471
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -584 -755 -14,905 -9,289 -188
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -9,468 -65,189 -25,331 -35,175 -55,093
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,574 -3,705 -2,128 -2,794 -1,739
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -14,537 -292,850 -1,341 428,921 131,071
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,579 -8,107 -2,041 -3,743 -10,655
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 430 276 1,870 1,255 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100,000 -214,000 -371,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 123,804 191,571 210,625 103,000 160,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,238 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 50,348 40,153 31,465 24,876 29,967
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 56,240 223,893 241,919 -88,612 -191,688
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 98,410 250,906 81,155 46,707 52,660
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -86,401 -60,635 -79,762 -250,379 -37,331
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -43,980 -58,884 -202,209 -61,346 -85,551
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -31,972 131,386 -200,816 -265,019 -70,222
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 9,731 62,430 39,762 75,290 -130,840
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,180 21,940 84,313 124,124 199,507
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 29 -56 49 92 62
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,940 84,313 124,124 199,507 68,730