DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 35,52 | 22,26 | 27,20 | 23,38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 31,50 | 22,87 | 27,05 | 27,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,41 | 0,47 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,33 | 2,38 | 2,14 | 2,30 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 8.242,10 | 7.237,03 | 8.846,41 | 8.588,15 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 90,59 | -12,19 | 22,24 | -2,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,44 | 33,47 | 37,72 | 35,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 41,54 | 30,96 | 35,31 | 35,63 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,82 | 91,75 | 95,83 | 95,34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 80,52 | 79,96 | 80,68 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,87 | 121,08 | 62,50 | 49,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 85,73 | 98,50 | 92,92 | 104,65 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,82 | 23,79 | 19,98 | 26,05 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 184,57 | 303,51 | 306,23 | 418,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.845,94 | 2.031,38 | 2.888,71 | 4.236,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,80 | 1,51 | 1,64 | 1,75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,30 | 1,16 | 1,32 | 1,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,66 | 0,61 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,49 | 1,55 | 1,32 | 1,48 |