DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.97 | 3.12 | 1.53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.92 | 7.28 | 3.50 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.32 | 0.36 | 0.36 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.16 | 1.18 | 1.22 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 489.72 | 500.93 | 518.23 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.32 | 2.29 | 3.45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.02 | 30.77 | 32.32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.97 | 79.98 | 80.12 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 6.38 | 18.58 | 20.84 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 90.16 | 81.13 | 86.20 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 38.01 | 33.46 | 40.30 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 255.96 | 224.17 | 229.82 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 1,166.63 | 1,024.56 | 1,045.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 6.63 | 5.97 | 5.02 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 5.04 | 4.48 | 3.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.10 | 0.11 | 0.10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.16 | 0.18 | 0.22 |