DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,12 | 1,53 | 4,26 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,28 | 3,50 | 10,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,36 | 0,33 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,22 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 500,93 | 518,23 | 500,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2,29 | 3,45 | -3,47 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,77 | 32,32 | 34,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 80,12 | 79,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,58 | 20,84 | 16,39 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 81,13 | 86,20 | 89,43 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,46 | 40,30 | 43,77 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 224,17 | 229,82 | 238,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.024,56 | 1.045,00 | 1.057,65 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,97 | 5,02 | 5,25 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,48 | 3,74 | 3,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,11 | 0,10 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,22 | 0,21 |