DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,55 | 17,52 | 16,99 | 12,19 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 16,57 | 19,54 | 20,94 | 18,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,33 | 0,31 | 0,31 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,82 | 2,68 | 2,61 | 2,09 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 585,20 | 531,07 | 492,91 | 574,30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 10,44 | -9,25 | -7,19 | 16,51 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34,75 | 39,86 | 38,89 | 37,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25,08 | 29,54 | 30,24 | 26,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,88 | 82,62 | 86,50 | 89,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,76 | 80,05 | 80,04 | 79,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 81,93 | 86,45 | 82,70 | 76,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 173,47 | 261,45 | 272,76 | 159,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,87 | 229,01 | 273,12 | 296,43 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -95,70 | -96,46 | -106,12 | 35,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,74 | 0,78 | 0,78 | 1,08 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,77 | 0,77 | 1,07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,82 | 0,79 | 0,77 | 0,75 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,89 | 1,74 | 1,67 | 1,13 |